| 1 |  | 10 điều răn dành cho doanh nhân / Mario Bruhlmann, Nguyễn Thu Thủy, Trần Quốc Duy . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 351 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013214-6 |
| 2 |  | 12 nhân tố quản lý hiệu quả / Rodd Wagner , James K. Harter . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 359 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007972-4 |
| 3 |  | 36 kế và 36 đối kế trong kinh doanh / Hầu Gia . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 256 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000918 |
| 4 |  | Bài tập - Bài giải phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 287 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008260, 00008262-4, 00012714 |
| 5 |  | Bản đồ chiến lược: Biến tài sản vô hình thành kết quả hữu hình / Robert S. Kaplan, David P. Norton, Phan Thị Công Minh, Vũ Minh Tú . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 527 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013074-6 |
| 6 |  | Bảy nguyên tắc bất biến để phát triển doanh nghiệp nhỏ / Little Steven S . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hồng Đức, . - 266 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00003527-9 |
| 7 |  | Các nguyên tắc quản trị hiện đại trong nền kinh tế toàn cầu: Nguyên tắc và thực hành / Dương Hữu Hạnh . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2009. - 852 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012341-3 |
| 8 |  | Cơ chế quản lý trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ / Viện Nghiên cứu và đào tạo về quản lý . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 290 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003522-6 |
| 9 |  | Defending the Digital Frontier: Practical Security for Management / Jan Babiak , John Butters , Mark W. Doll . - Lần thứ 2. - America: John Wiley & Sons, 2005. - 253 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009138 |
| 10 |  | Doanh nghiệp dịch vụ : Nghuyên lý điều hành / Hope Christine, Muhleman, Alan . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 541 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001959-61 |
| 11 |  | Đánh giá giá trị doanh nghiệp / Đỗ Văn Thận . - Hà Nội: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 136 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000721 |
| 12 |  | Economics for Managers / James R. Mcguigan, R. Charles Moyer . - Lần thứ 12. - America: South-Western, 2011. - 672 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00012528 |
| 13 |  | Essentials of contemporary management / Jones Gareth R., George Jennifer M . - Lần thứ 2. - America: McGRAW-HILL, 2007. - 594 tr.; 25 |
| 14 |  | Giáo trình quản trị học / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2004. - 235 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011831 |
| 15 |  | Giáo trình quản trị kinh doanh / Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Ngọc Huyền . - Lần thứ 6. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2011. - 534 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009582-4 |
| 16 |  | Giáo trình quản trị kinh doanh / Nguyễn Thức Minh . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 307 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004373-4 |
| 17 |  | Khác biệt để bứt phá / Jason Fried, David Heinemeier Hansson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 317 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011732-4 |
| 18 |  | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp / Ngô Trần Ánh ... [ và những người khác ] . - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 443 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000655-6 |
| 19 |  | Làm việc với người khó tính = Dealing with difficult people / Dương Trí Hiển (dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 69 tr.; 24 cm. - ( (Cẩm nang quản lý hiệu quả) )Số Đăng ký cá biệt: 00001921-3 |
| 20 |  | Lời vàng trong kinh doanh / . - Hồ Chí Minh: Phụ nữ, 1997. - 503 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000911 |
| 21 |  | Management / Stephen P. Robbins, Mary Coulter, Joseph J. Martocchio, Lori K. Long . - Lần thứ 14. - England: Pearson, 2018. - 751 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017614 |
| 22 |  | MBA thực chiến / Shimada Tsuyoshi, GLOBIS ; Nguyễn Cường dịch . - H. : Công thương, 2023. - 318 tr. : minh họa ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020677-8 |
| 23 |  | MBA trong tầm tay: Chủ đề quản trị kinh doanh / Allan R. Cohen . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 426 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006843, 00008506 |
| 24 |  | MBA trong tầm tay: Tổng quan / Robert F. Bruner, Mark R. Eaker, R. Edward Freeman, Robert E. Spekman, Elizabeth Olmsted Teisberg, S. Venkataraman . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 394 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008681 |
| 25 |  | Phát triển kỹ năng quản trị / Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Loan . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005724 |
| 26 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược, Huỳnh Đức Lộng, Lê Thị Minh Tuyết . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2013. - 2013 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013850-2 |
| 27 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược, Trần Phước . - Hồ Chí Minh: ĐH Công Nghiệp, 2010. - 250 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009901-5 |
| 28 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 224 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012101-5 |
| 29 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2006. - 202 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005127-31 |
| 30 |  | Phụng sự để dẫn đầu / James M. Strock . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 414 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010010-2 |