Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  42  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 333 sơ đồ kế toán / Võ Văn Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 402 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002116-8
  • 2 Accounting / Warren Carl S., Reeve James M., Duchac Jonathan E . - Lần thứ 22. - America: Thomson, 2007. - 1175 tr.; 27
    3 Accounting principles / Weygandt Jerry J., Kieso Donald E., Kimmel Paul D . - Lần thứ 7. - Canada: John Wiley & Sons, 2005. - 1120 tr.; 27
    4 Bài tập kế toán quản trị / Phạm Văn Dược . - Hà Nội: Thống kê, . - 306 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003130
  • 5 Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Hoàng Cẩm Trang, Lê Thị Mỹ Hạnh . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 254 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005194-6
  • 6 Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Lê Thị Mỹ Hạnh, Hoàng Cẩm Trang . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 270 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011206-7, 00012269-71
  • 7 Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 182 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011107-11
  • 8 Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 111 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005188-90
  • 9 Bài tập và bài giải kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Dương Trí Hiển (dịch) . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 486 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001927-31
  • 10 Bản đồ về dòng tiền : Hiểu và áp dụng sơ đồ kế toán trong doanh nghiệp và đời sống / Tetsuro Kondo, Mokoto Okiyama ; Heibonjin dịch . - H. : Hồng Đức, 2023. - 231 tr. : minh hoạ ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019967-71
  • 11 Corporate financial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2019. - 746 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018534
  • 12 Financial accounting / . - Hà Nội: Lao động, . - 298 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005066-8
  • 13 Financial accounting / . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 319 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005069-73
  • 14 Fundamental accounting principles / John J. Wild, Ken W. Shaw, Barbara Chiappetta . - Lần thứ 23. - New York: McGRAW-HILL Education, 2017. - 1136 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017667
  • 15 Fundamental Financial Accounting Concepts / Thomas P. Edmonds, Frances M. McNair, Phillip R. Olds . - Lần thứ 7. - America: McGRAW-HILL, 2008. - 773 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012456
  • 16 Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán / Lê Thị Thanh Hải (ch.b.), Phạm Đức Hiếu, Đặng Thị Hoà.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2010. - 171 tr. : bảng ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019877
  • 17 Giáo trình nguyên lý kế toán / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 234 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005171-3
  • 18 Hạch toán kế toán trong xây dựng / Nguyễn Đăng Hạc, Nguyễn Quốc Trân . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 392 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000558
  • 19 Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm, bài tập và bài giải kế toán Mỹ / Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 374 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008547-51
  • 20 Hướng dẫn thực hiện chế độ chứng từ, sổ kế toán và các hình thức kế toán (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20-3-2006) / Nguyễn Phương Liên . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 344 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002111-5
  • 21 Hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 471 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003498-502
  • 22 Hướnng dẫn thực hành kế toán Mỹ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 702 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004516-8
  • 23 Kế toán công ty cổ phần và công ty chứng khoán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 410 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002105-7
  • 24 Kế toán đại cương / . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 209 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009332-4
  • 25 Kế toán đại cương / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Tài chính, 1999. - 377 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011834
  • 26 Kế toán Mỹ (Đối chiếu kế toán Việt Nam) : Lý thuyết, bài tập và bài giải / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 862 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001885-7
  • 27 Kế toán Mỹ : lý thuyết và bài tập / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 525 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015649-53
  • 28 Kế toán nâng cao = Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Timothy S. Doupnik; Dịch và hiệu đính: Bùi Văn Dương, Trần Hồng Vân, Phạm Quốc Thuần, .. . - Xuất bản lần thứ 14. - TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 817 tr : bảng ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019301-5
  • 29 Kế toán quản lý / Hùng Mạnh . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 439 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000365
  • 30 Kế toán quản trị / Huỳnh Lợi . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2007. - 445 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000810
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.946.050

    : 97.462

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến