| 1 |  | 333 sơ đồ kế toán / Võ Văn Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 402 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002116-8 |
| 2 |  | Accounting / Warren Carl S., Reeve James M., Duchac Jonathan E . - Lần thứ 22. - America: Thomson, 2007. - 1175 tr.; 27 |
| 3 |  | Accounting principles / Weygandt Jerry J., Kieso Donald E., Kimmel Paul D . - Lần thứ 7. - Canada: John Wiley & Sons, 2005. - 1120 tr.; 27 |
| 4 |  | Bài tập kế toán quản trị / Phạm Văn Dược . - Hà Nội: Thống kê, . - 306 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003130 |
| 5 |  | Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Hoàng Cẩm Trang, Lê Thị Mỹ Hạnh . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 254 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005194-6 |
| 6 |  | Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Lê Thị Mỹ Hạnh, Hoàng Cẩm Trang . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 270 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011206-7, 00012269-71 |
| 7 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 182 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011107-11 |
| 8 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 111 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005188-90 |
| 9 |  | Bài tập và bài giải kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Dương Trí Hiển (dịch) . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 486 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001927-31 |
| 10 |  | Bản đồ về dòng tiền : Hiểu và áp dụng sơ đồ kế toán trong doanh nghiệp và đời sống / Tetsuro Kondo, Mokoto Okiyama ; Heibonjin dịch . - H. : Hồng Đức, 2023. - 231 tr. : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019967-71 |
| 11 |  | Corporate financial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2019. - 746 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018534 |
| 12 |  | Financial accounting / . - Hà Nội: Lao động, . - 298 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005066-8 |
| 13 |  | Financial accounting / . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 319 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005069-73 |
| 14 |  | Fundamental accounting principles / John J. Wild, Ken W. Shaw, Barbara Chiappetta . - Lần thứ 23. - New York: McGRAW-HILL Education, 2017. - 1136 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017667 |
| 15 |  | Fundamental Financial Accounting Concepts / Thomas P. Edmonds, Frances M. McNair, Phillip R. Olds . - Lần thứ 7. - America: McGRAW-HILL, 2008. - 773 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012456 |
| 16 |  | Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán / Lê Thị Thanh Hải (ch.b.), Phạm Đức Hiếu, Đặng Thị Hoà.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2010. - 171 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019877 |
| 17 |  | Giáo trình nguyên lý kế toán / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 234 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005171-3 |
| 18 |  | Hạch toán kế toán trong xây dựng / Nguyễn Đăng Hạc, Nguyễn Quốc Trân . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 392 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000558 |
| 19 |  | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm, bài tập và bài giải kế toán Mỹ / Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 374 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008547-51 |
| 20 |  | Hướng dẫn thực hiện chế độ chứng từ, sổ kế toán và các hình thức kế toán (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20-3-2006) / Nguyễn Phương Liên . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 344 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002111-5 |
| 21 |  | Hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 471 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003498-502 |
| 22 |  | Hướnng dẫn thực hành kế toán Mỹ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 702 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004516-8 |
| 23 |  | Kế toán công ty cổ phần và công ty chứng khoán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 410 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002105-7 |
| 24 |  | Kế toán đại cương / . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 209 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009332-4 |
| 25 |  | Kế toán đại cương / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Tài chính, 1999. - 377 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011834 |
| 26 |  | Kế toán Mỹ (Đối chiếu kế toán Việt Nam) : Lý thuyết, bài tập và bài giải / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 862 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001885-7 |
| 27 |  | Kế toán Mỹ : lý thuyết và bài tập / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 525 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015649-53 |
| 28 |  | Kế toán nâng cao = Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Timothy S. Doupnik; Dịch và hiệu đính: Bùi Văn Dương, Trần Hồng Vân, Phạm Quốc Thuần, .. . - Xuất bản lần thứ 14. - TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 817 tr : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019301-5 |
| 29 |  | Kế toán quản lý / Hùng Mạnh . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 439 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000365 |
| 30 |  | Kế toán quản trị / Huỳnh Lợi . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2007. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000810 |