| 1 |  | Basic pattern making / Lucia Mors Castro . - America: Page one, 2010. - 119 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010662 |
| 2 |  | Cắt may căn bản / Quỳnh Hương . - Hà Nội: Phụ nữ, 2009. - 231 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008662 |
| 3 |  | Công nghệ may mặc thời trang / Triệu Thị Chơi . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 840 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008934-6 |
| 4 |  | Futurliberty : Liberty Fabrics and the Avant-Garde / Ester Coen, Richard Cork . - London : Thames & Hudson, 2023. - 159 pages : illustrations ; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020988 |
| 5 |  | Giáo trình công nghệ may trang phục 2 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 150 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006091-2 |
| 6 |  | Giáo trình công nghệ may trang phục 2 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 150 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012931-3 |
| 7 |  | Giáo trình công nghệ may trang phục 3 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 167 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012921-5 |
| 8 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất sản phẩm dệt kim / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 171 tr.; 24 cm. - ( Giáo trình dùng cho sinh viên ngành Công nghệ May )Số Đăng ký cá biệt: 00012946-8 |
| 9 |  | Giáo trình cơ sở sản xuất may công nghiệp / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 107 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012896-900 |
| 10 |  | Giáo trình mỹ thuật trang phục / Trần Thuỷ Bình . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 180 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004507-8 |
| 11 |  | Giáo trình nguyên phụ liêu may = Garment Materials and Accessories / Nguyễn Tuấn Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 130 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012911-5 |
| 12 |  | Giáo trình quá trình hoàn tất vải / Nguyễn Tuấn Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 138 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012937-9 |
| 13 |  | Giáo trình quản lý chất lượng trang phục / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 147 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012901-5 |
| 14 |  | Giáo trình thiết kế quần áo bảo hộ lao động / Trần Thị Thêu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 63 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012940-2 |
| 15 |  | Giáo trình thiết kế sơmi, quần âu, chân váy, đầm liền thân, veston, áo dài: T1 / Cao Bích Thủy, Lê Hải . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 147 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011885-6 |
| 16 |  | Giáo trình thiết kế sơmi, quần âu, chân váy, đầm liền thân, veston, áo dài: T2 / Cao Bích Thủy, Lê Hải . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 113 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011887-8 |
| 17 |  | Giáo trình thiết kế trang phục 2 / Trần Thị Thêu, Nguyễn Tuấn Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 68 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012916-20 |
| 18 |  | Giáo trình thiết kế trang phục 5 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 134 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012926-30 |
| 19 |  | Giáo trình tin học ứng dụng ngành may 1 / Nguyễn Tuấn Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 126 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012934-6 |
| 20 |  | Hình họa vẽ kỹ thuật ngành may / Võ Phước Tấn, Hà Tú Vân, Thái Châu Á . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 259 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005351-2 |
| 21 |  | Kỹ thuật cắt may căn bản và thời trang / Cẩm Vân . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 164 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008617 |
| 22 |  | Kỹ thuật cắt may thông dụng / Triệu Thị Chơi . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2006. - 299 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004326-7 |
| 23 |  | Kỹ thuật cắt may thông dụng / Triệu Thị Chơi . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 299 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011016-9 |
| 24 |  | Nguyên tắc thiết kế thời trang / Võ Phước Tấn, Thái Châu Á . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 138 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008938-40 |
| 25 |  | Nguyên tắc thiết kế thời trang / Võ Phước Tấn, Thái Châu Á . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 239 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009501-3 |
| 26 |  | Pattern cutting / Dennic Chunman Lo . - London: Laurence King Publishing, 2011. - 240 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014629 |
| 27 |  | Pattern cutting / Dennic Chunman Lo . - 2nd. - London : Laurence King Publishing, 2021. - 300 pages : illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020977 |
| 28 |  | Pattern Cutting Primer / Jo Barnfield, Andrew Richards . - Singapore: Page one, 2012. - 191 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014235 |
| 29 |  | Patterns / Drusilla Cole . - London: Laurence King Publishing, 2012. - 240 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014663 |
| 30 |  | The Denim Manual : A Complete Visual Guide for the Denim Industry . - Hong Kong : Fashionary, 2022. - 195 pages : illustrations ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020967 |