| 1 |  | Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước : Theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ / Nguyễn Việt Hưng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 165 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 161-162 )Số Đăng ký cá biệt: 00018956-7 |
| 2 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước / Nguyễn Tiến Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 335 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016715-9 |
| 3 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước căng sau / Nguyễn Tiến Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 162 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 158 )Số Đăng ký cá biệt: 00018922-3 |
| 4 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước căng sau / Nguyễn Tiến Chương . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 162 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016000-3 |
| 5 |  | Kết cấu thép / Nguyễn Tiến Thu . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 286 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006712-3 |
| 6 |  | Kết cấu thép: Tiêu chuẩn thiết kế / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 124 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007243-4 |
| 7 |  | Prestressed concrete : a fundamental approach / Edward G. Nawy . - Lần thứ 5. - Boston: Prentice Hall, 2010. - 949 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017156 |
| 8 |  | Tính toán tiết diện cột bê tông cốt thép / Nguyễn Đình Cống . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 199 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006704-5 |
| 9 |  | Tính toán tiết diện cột bê tông cốt thép / Nguyễn Đình Cống . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 199 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007213-4 |