| 1 |  | Bài giảng bê tông cốt thép / Nguyễn Duy Cường . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 428 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002828-32, 00021403-7 |
| 2 |  | Các tiêu chuẩn về kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / Tiêu chuẩn Quốc gia . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 164 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015188-9 |
| 3 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 161 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007241-2, 00011184-7 |
| 4 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép / BỘ XÂY DỰNG. CÔNG TY TƯ VẤN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VIỆT NAM . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 161 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019022-3 |
| 5 |  | Đồ án môn học kết cấu bê tông sàn sườn toàn khối loại bản dầm : Theo TCXDVN 356 : 2005 / Võ Bá Tầm, Hồ Đức Duy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 119 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 119 )Số Đăng ký cá biệt: 00018874-5 |
| 6 |  | Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 242 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010562-3 |
| 7 |  | Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép / Phạm Minh Kính . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 187 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013899-900 |
| 8 |  | Hướng dẫn thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép theo TCXDVN 356: 2005 / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 412 tr.; 27 cm. - ( Tủ sách khoa học công nghệ xây dựng )Số Đăng ký cá biệt: 00007209-10 |
| 9 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Nguyễn Đình Cống . - Hà Nội: Đại học và trung học chuyên nghiệp, . - 303 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003101 |
| 10 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Trần Mạnh Tuân, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Hữu Lân, Nguyễn Hoàng Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 180 )Số Đăng ký cá biệt: 00018880-1 |
| 11 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 190 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006222-3 |
| 12 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Nguyên lý thiết kế các cấu kiện cơ bản / Trần Anh Thiện (ch.b.), Trịnh Quang Thịnh, Nguyễn Văn Chính.. . - H. : Xây dựng, 2022. - 342 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020184-6 |
| 13 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 1 : Cấu kiện cơ bản - Theo TCXDVN 356:2005 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 392 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016745-9 |
| 14 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 2 : Cấu kiện nhà cửa - Theo TCVN 5574 - 2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 583 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016730-4 |
| 15 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 3 : Các cấu kiện đặc biệt - Theo TCVN 5574 - 2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 509 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016705-9 |
| 16 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu / Phan Quang Minh, Ngô Thế Phong . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 165 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 162 )Số Đăng ký cá biệt: 00018808-9 |
| 17 |  | Kết cấu bê tông cốt thép theo quy phạm Hoa Kỳ / Nguyễn Trung Hòa . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 307 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011176-9 |
| 18 |  | Kết cấu bê tông cốt thép: Tập 3: Các cấu kiện đặc biệt theo TCVN 5574-2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 509 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013893-4 |
| 19 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / Nguyễn Trung Hòa [biên dịch và chú giải] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 231 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007249-50 |
| 20 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép tiêu chuẩn thiết kế: TCVN 5574:2012 / . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 162 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013945-7 |
| 21 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép tiêu chuẩn thiết kế: TCVN 5574:2012 / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 162 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015990-1 |
| 22 |  | Kết cấu đặc biệt bằng bê tông cốt thép / Nguyễn Lê Ninh, Lê Việt Dũng, Võ Mạnh Tùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 290 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 286 - 287 )Số Đăng ký cá biệt: 00018908-9 |
| 23 |  | Thi công bê tông cốt thép / Lê Văn Kiểm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 149 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006216-7 |
| 24 |  | Thi công cốt thép dự ứng lực / Đặng Đình Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 133 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009567-9 |
| 25 |  | Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn Eurocode : Cơ sở lý thuyết và ví dụ áp dụng / Bùi Quốc Bảo . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 212 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 207 )Số Đăng ký cá biệt: 00019068-9 |
| 26 |  | Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép : TCVN 5574:2018 / Tiêu chuẩn Quốc gia . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 198 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018802-3 |
| 27 |  | Thiết kế kết cấu bêtông cốt thép theo tiêu chuẩn Eurocode : Cơ sở lý thuyết và ví dụ áp dụng / Bùi Quốc Bảo . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 212 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017453-7 |
| 28 |  | Thiết kế liên kết trong kết cấu thép theo tiêu chuẩn Mỹ AISC/LRFD 360-16 / Trần Văn Phúc, Lê Hoàng Vũ . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 192 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 187-188 )Số Đăng ký cá biệt: 00018942-3 |
| 29 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn ACI 318 - 2002 / Trần Mạnh Tuân . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009564-6 |
| 30 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn ACI 318 - 2002 / Trần Mạnh Tuân . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 272 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013623 |