| 1 |  | Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 1996. - 257 tr.; 24 x 16 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002801 |
| 2 |  | Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009522-4 |
| 3 |  | Cơ học công trình / Trần Minh Tú, Nguyễn Thị Bích Phượng, Trần Thùy Dương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 195 )Số Đăng ký cá biệt: 00019070, 00019077 |
| 4 |  | Cơ học kết cấu: Tập 1 / Nguyễn Văn Phượng . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 209 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013942-4 |
| 5 |  | Cơ học kết cấu: Tập 2 / Nguyễn Văn Phượng . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 338 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013921-3 |
| 6 |  | Giáo trình cơ học xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 278 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010537-8 |
| 7 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010571-2 |
| 8 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006714-5 |
| 9 |  | Phương pháp khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình / Võ Văn Thảo . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 243 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000960-1 |
| 10 |  | Phương pháp phần tử hữu hạn và các ứng dụng trong tính toán kỹ thuật / Nguyễn Trâm, Trần Quốc Ca . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 250 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013933-5 |
| 11 |  | Sổ tay tính toán kết cấu công trình / Đặng Tỉnh . - H. : Xây dựng, 2022. - 128 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020187-9 |
| 12 |  | Tính kết cấu đặc biệt theo phương pháp phần tử hữu hạn / Võ Như Cầu . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 263 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006706-7 |
| 13 |  | Tính kết cấu theo phương pháp động lực học / Võ Như Cầu . - Hà Nội: Xây dựng, 2006. - 236 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006710-1 |