| 1 |  | Advances in Electrical and Electronic Engineering and Computer Science / Editor : Zahriladha Zakaria, Seyed Sattar Emamian . - Singapore : Springer, 2021. - x, 123 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020394 |
| 2 |  | Basic Electrical and Electronics Engineering / Ravish Singh . - New Delhi: McGRAW-HILL, 2010. - 411 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013483 |
| 3 |  | Basic Electricity: A text - Lab Manual / Paul B. Zbar, Gordon Rockmaker, David J. Bates . - Lần thứ 7. - New York: McGRAW-HILL, 2001. - 460 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013433 |
| 4 |  | Bài tập cung cấp điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 497 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003815-7, 00004031-3 |
| 5 |  | Bảo vệ rơ le và điều khiển hệ thống điện / Lê Tiên Phong (chủ biên), Ngô Đức Minh, Bùi Quốc Hùng . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 579 tr. : bảng, biểu đồ, minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021695, 00021990-1 |
| 6 |  | Bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, 2001. - 454 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001505 |
| 7 |  | Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014900-2 |
| 8 |  | Cung cấp điện / Nguyễn Xuân Phú, Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Bội Khuê . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 792 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000995, 00001166-7 |
| 9 |  | Điện công nghiệp và điện tử công nghiệp / Nguyễn Bá Đông, Nguyễn Bá Hải . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 154 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006678-9 |
| 10 |  | Điện học đại cương / Nguyễn Hữu Thọ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 259 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006039-40 |
| 11 |  | Electrical engineering in context : smart devices, robots & communications / Roman Kuc . - America: Cengage Learning, 2015. - 505 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015100 |
| 12 |  | Electrical engineering: Concepts and applications / S. A. Reza Zekavat, S. R. Tambay, Sunil Bhat . - America: Pearson, 2013. - 713 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00011956 |
| 13 |  | Electricity : Principles and applications / Richard J. Fowler, Mitchel E Schultz . - Ninth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2023. - viii, 242 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019703 |
| 14 |  | Electricity Principles & Applications (With 1 CD-Rom) / Richard J. Fowler . - Lần thứ 8. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 526 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013431 |
| 15 |  | Electrotechnique générale et notions d'e'lectronique = The magic og thinking big / V. Popov, S. Nikolaev . - Moscow: Mir Publishers, 1979. - 549 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006553 |
| 16 |  | Fundamentals of electrical engineering / Giorgio Rizzoni, James Kearns . - Second edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xxv, 800 pages ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019717 |
| 17 |  | Giáo trình an toàn điện / Nguyễn Đình Thắng . - : Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007022-3 |
| 18 |  | Giáo trình an toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 264 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018240-1 |
| 19 |  | Giáo trình an toàn điện / Quyền Huy Ánh . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002489-91 |
| 20 |  | Giáo trình thực tập điện cơ bản / Bùi Văn Hồng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 187 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006037-8, 00006249-50 |
| 21 |  | Giáo trình truyền động điện / Bùi Đình Tiếu . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007043-4 |
| 22 |  | Giáo trình vật liệu điện / Nguyễn Đình Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 247 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007739-42 |
| 23 |  | Giáo trình vật liệu điện và từ / Hoàng Trọng Bá . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 252 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008959-61 |
| 24 |  | Hệ thống điện và điện tử : Cẩm nang bảo trì và sửa chữa hệ thống điện và điện tử trên các loại xe cơ giới, vận tải / Lưu Văn Hy ... [và những người khác] . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2003. - 743 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000433 |
| 25 |  | Hỏi đáp về kỹ thuật điện hạ áp / Phạm Văn Khiết . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000391 |
| 26 |  | Hướng dẫn sử dụng các thiết bị điện trong gia đình / Anh Tú và nhóm tác giả . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 224 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002709-11 |
| 27 |  | Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 496 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005315-6 |
| 28 |  | Hướng dẫn thực hành thiết kế lắp đặt điện nhà / Trần Duy Phụng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 198 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012021-2 |
| 29 |  | Khí cụ điện / Phạm Văn Chới, Bùi Tín Hữu, Nguyễn Tiến Tôn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2002. - 447 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000115 |
| 30 |  | Kĩ thuật điện / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 188 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014912-6 |