| 1 |  | 1000 Mind Map English Words = 1000 từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy / Đỗ Nhung, Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2022. - 207 tr : hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007426, 00007453, 00007456 |
| 2 |  | 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8 |
| 3 |  | 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014306-8 |
| 4 |  | 90 cách giao tiếp Tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 200 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008602 |
| 5 |  | All -Star 1: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012417-9 |
| 6 |  | All -Star 1: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012420-2 |
| 7 |  | All -Star 2: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012423-5 |
| 8 |  | All -Star 2: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012426-8 |
| 9 |  | All -Star 3: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012429-31 |
| 10 |  | All -Star 3: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012432-4 |
| 11 |  | All -Star 4: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 193 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012435-7 |
| 12 |  | All -Star 4: Workbook / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012438-40 |
| 13 |  | An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000850 |
| 14 |  | Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4 |
| 15 |  | Ăn, mặc, ở, đi lại (Kèm 1 CD ROM) / Russell Nattall Davies . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 273 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008715-7 |
| 16 |  | Basic course TNT TOEIC (Kèm 1 MP3) / Lori . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 201 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008748-50 |
| 17 |  | Big step Toeic 3 (Kèm 1 CD) / Kim Soyeong, Part Won, Lee Yun-u . - Hồ Chí Minh: YBM Sira, 2009. - 363 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005627-8 |
| 18 |  | Building skills for the Toefl iBT: Beginning (Kèm 8 CD) / Adam Worcester, Lark Bowerman , Eric Williamson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 725 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008603 |
| 19 |  | Building skills for the Toefl iBT: Beginning (Kèm 8 CD) / Worcester Adam, Bowerman Lark, Williamson Eric . - Hồ Chí Minh: Compass Media, 2009. - 725 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005635-6 |
| 20 |  | Building skills for the TOEFL iBT: Beginning / Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 725 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010287-9 |
| 21 |  | Business basics: A communication skills course for business English (Kèm 2 CD ROM) / David Grant, Robert McLarty . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2004. - 88 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008724-6 |
| 22 |  | Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017947 |
| 23 |  | Chiến lược IELTS 7.0 : từ tiếng Anh vỡ lòng tới IELTS 7.0 / Võ Trung Kiên . - Hà Nội: Lao động, 2015. - 179 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017956 |
| 24 |  | Cracking the TOEFL iBT 2007 (1 CD-ROOM) / Douglas Pierce, Sean Kinsell . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 535 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010266-8 |
| 25 |  | Crushing English – Giao tiếp tiếng Anh không hề khó / Nhung Đỗ (ch.b), Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2021. - 375 tr : minh hoạ ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007375-7 |
| 26 |  | Developing skills for the Toefl iBT: Intermediate / Edmunds Paul, McKinnon Nancie . - Hồ Chí Minh: Compass Media, 2009. - 753 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005637-8 |
| 27 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016447-50 |
| 28 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016054-7 |
| 29 |  | Developing skills for the TOEIC test (3 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 270 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010314-6 |
| 30 |  | Developing skills for the TOEIC test / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 270 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008730-2 |