| 1 |  | 600 động từ bất quy tắc / Quỳnh Như . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2010. - 160 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009944-6 |
| 2 |  | 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh / Lê Hoài . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 238 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009932-4 |
| 3 |  | Basic grammar in use (Kèm 1 CD) / Raymond Murphy . - Lần thứ 2. - Đồng Nai: Đồng Nai, 2008. - 302 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006228-9 |
| 4 |  | Bài tập ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 419 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006504-5 |
| 5 |  | Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Cấu trúc câu / Nguyễn Lê Bảo Ngọc . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 115 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007918-9 |
| 6 |  | Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Động từ / Gia Huy, Nguyễn Thị Thu Vân . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 103 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007920-1 |
| 7 |  | Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Tính từ, trạng từ, dạng so sánh / Song Phúc, Hoàng Tuyến . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 115 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007922-3 |
| 8 |  | Các dạng bài tập chữa lỗi sai tiếng Anh / Mỹ Hương . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2011. - 205 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009941-3 |
| 9 |  | Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 281 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005647-8 |
| 10 |  | Cẩm nang sử dụng các thì và mạo từ tiếng Anh / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2013. - 305 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005650 |
| 11 |  | Chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng Anh bằng infographic : T.1 / Hà Thị Như Hoa, Nguyễn Nhật Anh, Phan Thị Như Mai... . - H. : Hồng Đức, 2022. - 287 tr : minh hoạ ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019195-7 |
| 12 |  | Chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng Anh bằng infographic : T.2 / Hà Thị Như Hoa, Nguyễn Nhật Anh, Phan Thị Như Mai.. . - H. : Hồng Đức, 2022. - 255 tr : minh hoạ ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007378-80 |
| 13 |  | English grammar for ESL learners / Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 215 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005433-4 |
| 14 |  | English grammar in use / Murphy Raymond . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2007. - 707 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005653-4 |
| 15 |  | English grammar in use / Raymond Murphy . - Hải Phòng: Hải Phòng, 2010. - 437 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007902-3, 00008584 |
| 16 |  | Essential grammar in use / Raymond Murphy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động, 2009. - 300 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009472-4 |
| 17 |  | Fundamentals of English grammar / Betty Schrampfer Azar . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2008. - 645 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004730-1 |
| 18 |  | Giải thích ngữ pháp tiếng Anh / Đại Lợi, Hương Giang, Ngọc Mai . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 615 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015089-91 |
| 19 |  | Grammar for IELTS (1 CD-ROOM) / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 127 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00011889-91 |
| 20 |  | Grammar in use intermediate / Raymond Murphy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 341 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007910-1 |
| 21 |  | Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Thuần Hậu . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2006. - 280 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005435-6 |
| 22 |  | Hiểu và dùng văn phạm Anh ngữ / . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 1997. - 684 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011815 |
| 23 |  | Hướng dẫn tự học ngữ pháp căn bản tiếng Anh bằng hình minh họa / . - Huế: Từ điển Bách khoa, 2009. - 19521 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005649 |
| 24 |  | Hướng dẫn viết đúng ngữ pháp tiếng Anh / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2009. - 331 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005235-6 |
| 25 |  | IELTS Language Practice: English Grammar and Vocabulary / Michael Vince, Amanda French . - London: Macmillan, 2011. - 296 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014311-2 |
| 26 |  | Interactions 1: Grammar / Elaine Kirn, Darcy Jack . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 329 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006514-5 |
| 27 |  | Interactions 2: Grammar / Patricia K. Werner, John P. Nelson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 422 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008220-2 |
| 28 |  | Nắm vững cấu trúc câu tiếng Anh / Trương Hùng, Nguyễn Kim Lan . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 298 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009469-71 |
| 29 |  | Ngữ pháp tiếng Anh / Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2010. - 231 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00007916 |
| 30 |  | Ngữ pháp tiếng Anh = English grammar / Hoàng Yến . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005652 |