| 1 |  | Bài tập kinh tế học vĩ mô / Damian Ward, David Begg . - Hà Nội: Thống kê, 2012. - 159 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011076-7 |
| 2 |  | Giáo trình kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Ngọc Thạch, Lý Hoàng Ánh . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 424 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013847-9 |
| 3 |  | Kinh tế học vi mô / David Begg . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2012. - 327 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011072-3 |
| 4 |  | Kinh tế học vĩ mô / David Begg . - Hà Nội: Thống kê, 2012. - 327 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011070-1 |
| 5 |  | Kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Thái Thảo Vy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2009. - 407 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006484-5 |
| 6 |  | Kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Thái Thảo Vy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2011. - 308 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012278-82 |
| 7 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Minh Tuấn, Trần Nguyễn Minh Ái . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 282 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015564-6 |
| 8 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Minh Tuấn, Trần Nguyễn Minh Ái . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 238 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011248-9 |
| 9 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 266 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014589-91 |
| 10 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung . - Lần thứ 6. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 237 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016333-7 |
| 11 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung . - Lần thứ 8. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 237 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018115-8 |
| 12 |  | Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung . - Lần thứ 6. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 267 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015664-8 |
| 13 |  | Tóm tắt, bài tập, trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Nhiều tác giả . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007285-7 |
| 14 |  | Tóm tắt, bài tập, trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 272 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006445 |