| 1 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000338 |
| 2 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017962 |
| 3 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80 |
| 4 |  | AutoCAD 2004 and AutoCAD LT 2004 / David Frey . - America: SYBEX, 2003. - 681 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009239 |
| 5 |  | AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006: No Experience Required / David Frey . - America: SYBEX, 2005. - 667 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009086 |
| 6 |  | AutoCAD 2007 and AutoCAD LT 2007: No Experience Required / David Frey . - America: Wiley Publishing, 2006. - 672 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009147 |
| 7 |  | AutoCAD cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản AutoCAD 2009 đến 2020 / Nguyễn Hoành . - Tái bản có bổ sung. - H. : Xây dựng, 2024. - 164 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021107-8 |
| 8 |  | AutoCAD: Professional Tips and Techniques / Lynn Allen, Scott Onstott . - America: Wiley Publishing, 2007. - 316 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009172 |
| 9 |  | Bài tập thực hành PhotoImpact / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 431 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000311 |
| 10 |  | Các hiệu ứng đặc biệt trên Photoshop với KPT 3.0 / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Phạm Quang Hân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 479 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000207-8 |
| 11 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 1 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 293 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017963 |
| 12 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 2 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 341 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017964 |
| 13 |  | Hoàn thiện công việc văn phòng với Powerpoint 2003 / Nguyễn Minh Đức . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, . - 414 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000038-9 |
| 14 |  | Họa hình bằng máy vi tính sử dụng chương trình CorelDraw / Đức Hùng . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 150 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000642 |
| 15 |  | Hướng dẫn sử dụng Freehand 8 / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1999. - 440 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000585 |
| 16 |  | Hướng dẫn tự học Adobe Photoshop CS6 dành cho nhà thiết kế / VL. COMP . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 223 tr.; 24 cm. - ( Tin học - Ngoại ngữ - Từ điển )Số Đăng ký cá biệt: 00013358-62 |
| 17 |  | Hướng dẫn tự học Autodesk AutoCAD 2013: Vẽ các mô hình căn bản (1 CD-ROOM) / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 291 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012639-43 |
| 18 |  | Just enough Autocad 2006 / George Omura . - America: SYBEX, 2005. - 379 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009240 |
| 19 |  | Khám phá những điều kỳ diệu trong Photoshop 7.0 / Hoàng Phong, Thanh Phong . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 400 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000336 |
| 20 |  | Mastering AutoCAD 2005 and AutoCAD LT 2005 (1 CD-ROOM) / George Omura . - America: SYBEX, 2004. - 1151 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009238 |
| 21 |  | Mastering AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006 (with 1 CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2005. - 1183 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009150 |
| 22 |  | Mastering AutoCAD 2007 and AutoCAD LT 2007 (1CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2006. - 1188 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009176 |
| 23 |  | Maya: Secrets of the Pros (1 CD-ROOM) / John Kundert Gibbs, Dariush Derakhshani . - America: SYBEX, 2005. - 279 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009256 |
| 24 |  | Nâng cấp hình ảnh với Photoshop 5 / Hoàng Minh Trung . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2000. - 207 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000176-7 |
| 25 |  | Photoshop 6 complete / . - America: SYBEX, 2001. - 938 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009183 |
| 26 |  | Photoshop CS6 chuyên đề ghép và chỉnh sửa tóc / Phạm Quang Hiển, Văn Thị Tư . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014032-3 |
| 27 |  | Photoshop CS6 chuyên đề làm mịn da / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014030-1 |
| 28 |  | Photoshop dành cho người bắt đầu: Dùng cho cả 2 phiên bản photoshop CS5 & CS6: Tập 2 / Phạm Quang Huy, Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Quang Hiển . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013. - 302 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013363-7 |
| 29 |  | Photoshop secrets of the pros: 20 top artists and designers face off (1 CD-ROOM) / Mark Clarkson . - America: SYBEX, 2004. - 278 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009246 |
| 30 |  | Sử dụng bộ lọc trên Photoshop / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 259 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000064 |