Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  37  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Active media technology: Proceedings of the 2th international conference / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 519 tr.; 24
2 Computer mathematics: Proceedings of the sixth Asian symposium (ASCM 2003) / Ziming Li , William Sit . - Singapore: World Scientific, . - 299 tr.; 24
3 Giáo trình tin học đại cương / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa, 2012. - 245 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011929-30
  • 4 Giáo trình tin học đại cương / Hàn Viết Thuận, Trần Công Uẩn, Bùi Thế Ngũ, Đặng Quế Vinh . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2012. - 407 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013255-7
  • 5 Giáo trình tin học đại cương / Hoàng Kiếm ... [và những người khác] . - : , 2000. - 219 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008269
  • 6 Giáo trình tin học đại cương / Nguyễn Đức Mận . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 277 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007680-3
  • 7 Giáo trình tin học đại cương A2 / Lê Hoài Bắc,... [ và những người khác] . - : , 2000. - 199 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008686
  • 8 Giáo trình ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học / Đỗ Mạnh Cường . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 150 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006075-6
  • 9 Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001141, 00001553-5
  • 10 Hướng dẫn tin học căn bản / Nguyễn Khánh Hùng, Nguyễn Đăng Khoa, Quách Ngọc Hải . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 423 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007876-7
  • 11 Kỹ thuật vi xử lý và máy vi tính / Đỗ Xuân Thụ, Hồ Khánh Lâm . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 251 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000609, 00001172
  • 12 Luyện thi tin học A / Nguyễn Trường Huy, Trần Phương Nga . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 166 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000052
  • 13 Người sử dụng máy tính cần biết / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 546 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000313
  • 14 Tin học cho người mới bắt đầu / Trần Văn Thắng . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 282 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012222-4
  • 15 Tin học cơ bản và ứng dụng / Nguyễn Thu Nguyệt Minh (chủ biên), Trà Văn Đồng, Huỳnh Chí Nhân . - H. : Khoa học và kỹ thuật. - 365 tr. : minh họa ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021694
  • 16 Tin học phổ thông : 242 thủ thuật căn bản sử dụng máy vi tính / Ngọc Hòa . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 159 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000070
  • 17 Tin học phổ thông dành cho thư ký và kế toán / Nguyễn Ngọc Tuấn, Nguyễn Văn Thanh, Lưu Hoàng Phúc . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1997. - 477 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000917
  • 18 Tin học phổ thông trong Windows / Nguyễn Văn Trứ . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 215 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001580
  • 19 Tin học ứng dụng : tập II / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, 1995. - 261 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001408
  • 20 Tin học ứng dụng : tập III / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, . - 295 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001407
  • 21 Tin học ứng dụng : tập IV / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, 1997. - 186 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001424
  • 22 Understanding Computers : Computer Basics / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000858
  • 23 Understanding Computers : Computer Images / . - : Time-Life Books, . - 112 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001221
  • 24 Understanding Computers : Computer Security / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000861
  • 25 Understanding Computers : Memory and Storage / . - Alexandria: Time-Life Books, . - 128 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000851
  • 26 Understanding Computers : Robotics / . - Alexandria: Time-Life Books, . - 128 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000856
  • 27 Understanding Computers : Software / . - Lần thứ 199. - Alexandria: Time-Life Books, . - 127 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000853
  • 28 Understanding Computers: Alternative Computers / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000517
  • 29 Understanding Computers: Communications / . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000537
  • 30 Understanding Computers: Input/Ouput / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000525
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    4.209.623

    : 98.808

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến