| 1 |  | Active media technology: Proceedings of the 2th international conference / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 519 tr.; 24 |
| 2 |  | Computer mathematics: Proceedings of the sixth Asian symposium (ASCM 2003) / Ziming Li , William Sit . - Singapore: World Scientific, . - 299 tr.; 24 |
| 3 |  | Giáo trình tin học đại cương / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa, 2012. - 245 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011929-30 |
| 4 |  | Giáo trình tin học đại cương / Hàn Viết Thuận, Trần Công Uẩn, Bùi Thế Ngũ, Đặng Quế Vinh . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2012. - 407 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013255-7 |
| 5 |  | Giáo trình tin học đại cương / Hoàng Kiếm ... [và những người khác] . - : , 2000. - 219 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008269 |
| 6 |  | Giáo trình tin học đại cương / Nguyễn Đức Mận . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 277 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007680-3 |
| 7 |  | Giáo trình tin học đại cương A2 / Lê Hoài Bắc,... [ và những người khác] . - : , 2000. - 199 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008686 |
| 8 |  | Giáo trình ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học / Đỗ Mạnh Cường . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 150 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006075-6 |
| 9 |  | Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001141, 00001553-5 |
| 10 |  | Hướng dẫn tin học căn bản / Nguyễn Khánh Hùng, Nguyễn Đăng Khoa, Quách Ngọc Hải . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 423 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007876-7 |
| 11 |  | Kỹ thuật vi xử lý và máy vi tính / Đỗ Xuân Thụ, Hồ Khánh Lâm . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 251 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000609, 00001172 |
| 12 |  | Luyện thi tin học A / Nguyễn Trường Huy, Trần Phương Nga . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 166 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000052 |
| 13 |  | Người sử dụng máy tính cần biết / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 546 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000313 |
| 14 |  | Tin học cho người mới bắt đầu / Trần Văn Thắng . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 282 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012222-4 |
| 15 |  | Tin học cơ bản và ứng dụng / Nguyễn Thu Nguyệt Minh (chủ biên), Trà Văn Đồng, Huỳnh Chí Nhân . - H. : Khoa học và kỹ thuật. - 365 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021694 |
| 16 |  | Tin học phổ thông : 242 thủ thuật căn bản sử dụng máy vi tính / Ngọc Hòa . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 159 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000070 |
| 17 |  | Tin học phổ thông dành cho thư ký và kế toán / Nguyễn Ngọc Tuấn, Nguyễn Văn Thanh, Lưu Hoàng Phúc . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1997. - 477 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000917 |
| 18 |  | Tin học phổ thông trong Windows / Nguyễn Văn Trứ . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 215 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001580 |
| 19 |  | Tin học ứng dụng : tập II / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, 1995. - 261 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001408 |
| 20 |  | Tin học ứng dụng : tập III / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, . - 295 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001407 |
| 21 |  | Tin học ứng dụng : tập IV / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, 1997. - 186 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001424 |
| 22 |  | Understanding Computers : Computer Basics / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000858 |
| 23 |  | Understanding Computers : Computer Images / . - : Time-Life Books, . - 112 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001221 |
| 24 |  | Understanding Computers : Computer Security / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000861 |
| 25 |  | Understanding Computers : Memory and Storage / . - Alexandria: Time-Life Books, . - 128 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000851 |
| 26 |  | Understanding Computers : Robotics / . - Alexandria: Time-Life Books, . - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000856 |
| 27 |  | Understanding Computers : Software / . - Lần thứ 199. - Alexandria: Time-Life Books, . - 127 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000853 |
| 28 |  | Understanding Computers: Alternative Computers / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000517 |
| 29 |  | Understanding Computers: Communications / . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000537 |
| 30 |  | Understanding Computers: Input/Ouput / . - Lần thứ 2. - Alexandria: Time-Life Books, 1990. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000525 |