Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  57  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Lê-nin toàn tập: T1 (1893-1894) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 820 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004766
  • 2 Tập tra cứu toàn tập V.I. Lê-nin: Phần 1 / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 824 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004764
  • 3 Tập tra cứu toàn tập V.I. Lê-nin: Phần 2 / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 1040 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004765
  • 4 V.I. Lê-nin toàn tập: T10 (Tháng Ba - tháng Sáu 1905) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 674 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004775
  • 5 V.I. Lê-nin toàn tập: T11 (Tháng Bảy - tháng Mười 1905) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 729 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004776
  • 6 V.I. Lê-nin toàn tập: T12 (Tháng Ba 1908 - tháng Sáu 1909) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 687 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004777
  • 7 V.I. Lê-nin toàn tập: T13 (Tháng Năm - tháng Chín 1906) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 721 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004778
  • 8 V.I. Lê-nin toàn tập: T14 (Tháng Chín 1906 - tháng Hai 1907) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 724 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004779
  • 9 V.I. Lê-nin toàn tập: T15 (Tháng Hai - tháng Sáu 1907) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 707 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004780
  • 10 V.I. Lê-nin toàn tập: T16 (Tháng Sáu 1907 - tháng Ba 1908) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 878 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004781
  • 11 V.I. Lê-nin toàn tập: T17 (Tháng Ba 1908 - tháng Sáu 1909) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 811 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004782
  • 12 V.I. Lê-nin toàn tập: T18 (Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 622 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004783
  • 13 V.I. Lê-nin toàn tập: T19 (Tháng Sáu 1909 - tháng Mười 1910) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 809 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004784
  • 14 V.I. Lê-nin toàn tập: T2 (1895-1897) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 840 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004767
  • 15 V.I. Lê-nin toàn tập: T20 (Tháng Mười một 1910 - tháng Mười một 1911) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 705 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004785
  • 16 V.I. Lê-nin toàn tập: T21 (Tháng Chạp 1911 - tháng Bảy 1912) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 856 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004786
  • 17 V.I. Lê-nin toàn tập: T22 (Tháng Bảy 1912 - tháng Hai 1913) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 753 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004787
  • 18 V.I. Lê-nin toàn tập: T23 (Tháng Ba - tháng Chín 19013) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 756 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004788
  • 19 V.I. Lê-nin toàn tập: T24 (Tháng Chín 1913 - tháng Ba 1914) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 702 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004789
  • 20 V.I. Lê-nin toàn tập: T25 (Tháng Ba - tháng Bảy 1914) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 782 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004790
  • 21 V.I. Lê-nin toàn tập: T26 (Tháng Bảy 1914 - tháng Tám 1915) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 741 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004791
  • 22 V.I. Lê-nin toàn tập: T27 (Tháng Tám 1915 - tháng Sáu 1916) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 801 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004792
  • 23 V.I. Lê-nin toàn tập: T28 (Bút ký về chủ nghĩa đế quốc) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 1059 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004793
  • 24 V.I. Lê-nin toàn tập: T29 (Bút ký triết học) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 944 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004794
  • 25 V.I. Lê-nin toàn tập: T3 / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 997 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004768
  • 26 V.I. Lê-nin toàn tập: T30 (Tháng Bảy 1916 - tháng Hai 1917) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 698 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004795
  • 27 V.I. Lê-nin toàn tập: T31 (Tháng Ba - tháng Tư 1917) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 826 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004796
  • 28 V.I. Lê-nin toàn tập: T32 (Tháng Năm 1902 - tháng Bảy 1917) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 763 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004797-8
  • 29 V.I. Lê-nin toàn tập: T33 (Nhà nước và cách mạng) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 520 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004799
  • 30 V.I. Lê-nin toàn tập: T34 (Tháng Bảy - tháng Mười 1917) / V.I. Lê-nin . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2005. - 756 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004800
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.959.217

    : 110.629

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến