| 1 |  | Bài giảng quản trị chất lượng / Trần Kim Ngọc (ch.b), Vũ Quang Vĩnh, Trần Phương Như, Nguyễn My Huy Thạch . - TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 321 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020322-6, 00021242-6 |
| 2 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam dân ca lao động / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 279 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005510 |
| 3 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca nghi lễ và phong tục: Quyển 1 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 619 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004977 |
| 4 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca nghi lễ và phong tục: Quyển 2 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 691 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003912 |
| 5 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca nghi lễ và phong tục: Quyển 3 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 519 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004986 |
| 6 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca nghi lễ và phong tục: Quyển 4 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 419 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005037 |
| 7 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca trữ tình sinh hoạt: Quyển 1 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 931 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003923 |
| 8 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca trữ tình sinh hoạt: Quyển 2 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 487 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005007 |
| 9 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca trữ tình sinh hoạt: Quyển 3 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 431 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005009 |
| 10 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca trữ tình sinh hoạt: Quyển 4 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 623 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003905 |
| 11 |  | Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Dân ca trữ tình sinh hoạt: Quyển 5 / Trần Thị An, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 499 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003990 |
| 12 |  | Giáo trình tài chính tiền tệ / Đặng Thị Việt Đức ch.b., Vũ Quang Kết, Phan Anh Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2022. - 313 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019261-5 |
| 13 |  | Hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu SCADA / Đặng Tiến Trung, Vũ Quang Hồi . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 120 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021082-3 |
| 14 |  | Kỹ thuật lập trình LabVIEW từ cơ bản đến nâng cao / Nguyễn Hữu Vinh, Trương Đình Nhơn, Vũ Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 400 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021920-3 |
| 15 |  | Một số vấn đề cơ bản về hợp đồng thương mại đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế / Vũ Quang, Nguyễn Văn Lâm . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 320 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015355-9 |
| 16 |  | Phân tích dữ liệu kinh doanh / Vũ Quang Vĩnh (ch.b), Trần Kim Ngọc, Nguyễn Ngọc Vân Uyên . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 316 tr. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020446-50, 00021408-12 |
| 17 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 1 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 767 trSố Đăng ký cá biệt: 00014334 |
| 18 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 2 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2004. - 443 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014335 |
| 19 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 3 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 455 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014336 |
| 20 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 4 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 403 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014337 |
| 21 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 5 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 415 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014338 |
| 22 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 6 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 411 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014339 |
| 23 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 7 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 403 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014340 |
| 24 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 8 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 415 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014341 |
| 25 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 9 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 431 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014342 |
| 26 |  | Sử thi Ra Glai: Quyển 1 / Vũ Anh Tuấn, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 761 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014387 |
| 27 |  | Sử thi Ra Glai: Quyển 2 / Vũ Anh Tuấn, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 451 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014388 |
| 28 |  | Sử thi Ra Glai: Quyển 3 / Vũ Anh Tuấn, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 673 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014389 |
| 29 |  | Sử thi Ra Glai: Quyển 4 / Vũ Anh Tuấn, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 429 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014390 |
| 30 |  | Sử thi Xơ Đăng: Quyển 2 / Nguyễn Xuân Kính, Vũ Quang Dũng, Vũ Hoàng Hiếu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 503 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014412 |