| 1 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩ Linh, Phan Văn Các . - Hà Nội: Hồng Đức, 2018. - 415 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017547-51 |
| 2 |  | Công nghệ hỗ trợ sinh sản / Phạm Văn Phúc (chủ biên), Trương Hải Nhung, Đặng Hoàng Lâm, Trần Thị Thanh Khương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2015. - 479 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021683 |
| 3 |  | Công nghệ vi sinh / Trần Thị Thanh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 168 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000073 |
| 4 |  | Foxpro thực hành / Dương Quang Thiện, Trần Thị Thanh Loan . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 182 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000467 |
| 5 |  | Giáo trình phân tích tài chính / Trần Thị Thanh Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2021. - 474 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018680-4 |
| 6 |  | Hệ thống bài tập & câu hỏi trắc nghiệm Nguyên lý Kế toán / B.s.: Võ Văn Nhị (ch.b.), Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải.. . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Tài chính, 2018. - 137tr : bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019256-60 |
| 7 |  | Kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Trần Anh Hoa, Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 906 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015644-8, 00015801-5 |
| 8 |  | Kế toán tài chính : Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp khối ngành kinh tế / B.s.: Võ Văn Nhị (ch.b.), Trần Anh Hoa, Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Tài chính, 2018. - 906 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019321-5 |
| 9 |  | Lập trình trong kỹ thuật với ngôn ngữ C++ / Phùng Thị Thu Hiền, Đặng Thị Hiên, Nguyễn Tuấn Linh,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 359 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021698 |
| 10 |  | Luyện dịch Hoa Việt, Việt Hoa / Trần Thị Thanh Liêm, Trần Hoài Thu . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 378 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004707-8 |
| 11 |  | Máy gia công cơ học nông sản - thực phẩm / Trần Thị Thanh, Nguyễn Như Nam . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 286 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001216-8 |
| 12 |  | Nghề thư ký văn phòng hiện đại / Trần Thị Thanh Nguyên, Nguyễn Hạnh . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 189 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000755-6 |
| 13 |  | Nguyên lý kế toán / B.s.: Võ Văn Nhị (ch.b.), Phạm Ngọc Toàn. Trần Thị Thanh Hải.. . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Tài chính, 2018. - 324 tr : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019291-5, 00020275-9 |
| 14 |  | Nguyên lý kế toán : Lý thuyết và hệ thống bài tập / Võ Văn Nhị, Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 254 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017119-23 |
| 15 |  | Rèn luyện kỹ năng dịch thuật Việt Hoa, Hoa Việt / Trần Thị Thanh Liêm, Hoàng Trà . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 321 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005237-8 |
| 16 |  | Thí nghiệm hóa lý / Cao Hồng Hà, Trần Thị Thanh Thủy, Lê Trọng Huyền,.. . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 195 tr.; 24 cm. - ( Thư mục cuối mỗi bài )Số Đăng ký cá biệt: 00018729-30 |
| 17 |  | Tiếng Hoa giao tiếp / Trần Thị Thanh Liêm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2007. - 286 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005409-10 |
| 18 |  | Vật liệu nano chức năng : Tập 1 : Quang tử - quang xúc tác / Lê Văn Hiếu, Trần Thị Thanh Vân, Phạm Văn Việt . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 181 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018266 |