| 1 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : tập I / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Hồ Chí Minh: Đà Nẵng, . - 557 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000614 |
| 2 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : tập II / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Hồ Chí Minh: Đà Nẵng, 1999. - 403 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000615 |
| 3 |  | Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014900-2 |
| 4 |  | Chế độ cắt gia công cơ khí / Nguyễn Ngọc Đào, Trần Thế San, Hồ Viết Bình . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 256 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010140-1 |
| 5 |  | Hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 135 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006672-3, 00012041-4 |
| 6 |  | Hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 135 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013971-3 |
| 7 |  | Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 263 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010147-51 |
| 8 |  | Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2013. - 263 tr. : bảng, biểu đồ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021651 |
| 9 |  | Hướng dẫn thiết kế - lắp đặt mạng điện dân dụng / Nguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 223 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012014-6 |
| 10 |  | Hướng dẫn thiết kế - Lắp đặt mạng điện khu dân cư / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 256 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011993-5 |
| 11 |  | Hướng dẫn thiết kế - lắp đặt mạng điện khu dân cư / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2007. - 320 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004306-8 |
| 12 |  | Hướng dẫn thiết kế - Lắp đặt mạng điện trung tâm thương mại / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 253 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011991-2 |
| 13 |  | Hướng dẫn thiết kế - Lắp đặt mạng điện xí nghiệp - công nghiệp / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2007. - 263 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011989-90 |
| 14 |  | Hướng dẫn thiết kế mạch & lập trình PCL / Trần Thế San (dịch) . - Lần thứ 1. - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2005. - 230 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006967 |
| 15 |  | Hướng dẫn thực hành kỹ thuật tiện / Dương Văn Linh, Nguyễn Ngọc Đào, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 339 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013000 |
| 16 |  | Khí nén và thủy lực / Trần Thế San, Trần Thị Kim Lang . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00000980, 00010133-7 |
| 17 |  | Máy điện và mạch điều khiển / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 335 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011961-2, 00011979-80 |
| 18 |  | Nguyên lý cơ bản mạch điện một pha - ba pha / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Thông tin, 2000. - 230 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000872, 00001636-8 |
| 19 |  | PLC lập trình ứng dụng trong công nghiệp / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 127 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010158-62 |
| 20 |  | Sổ tay chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 339 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00010126-7 |
| 21 |  | Sổ tay chuyên ngành cơ khí / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 288 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014877-9 |
| 22 |  | Sổ tay gia công CNC: Gia công chữ - hoa văn - logo - trang trí quảng cáo / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - : Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 181 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012996-7 |
| 23 |  | Sổ tay lập trình CNC : Thực hành lập trình gia công trên máy CNC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2006. - 456 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002603 |
| 24 |  | Sổ tay lập trình CNC: Máy tiện - máy phay, trung tâm gia công CNC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 456 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009490-1, 00010152-3, 00010176-7, 00012998-9 |
| 25 |  | Sổ tay thực hành chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 339 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014874-6 |
| 26 |  | Thiết kế mạch và lập trình PLC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 230 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013974-6 |
| 27 |  | Thiết kế mạch và lập trình PLC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 230 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012994-5 |
| 28 |  | Thủy lực và bơm / Trần Thế San, Trần Thị Kim Lang . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 326 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010142-6 |
| 29 |  | Thực hành chế tạo Robot điều khiển từ xa / Trần Thế San . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2006. - 136 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002591-2 |
| 30 |  | Thực hành cơ khí tiện - phay - bào - mài / Trần Thế San, Hoàng Trí, Nguyễn Thế Hùng . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2000. - 637 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001272 |