| 1 |  | 40 năm thiên anh hùng ca giải phóng / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2015. - 199 tr.; 21. - ( 40 năm Đại thắng Mùa xuân 1975 - 2015 )Số Đăng ký cá biệt: 00014564 |
| 2 |  | Bản hùng ca xuân 1975 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2015. - 214 tr.; 21 cm. - ( 40 năm Đại thắng Mùa xuân 1975 - 2015 )Số Đăng ký cá biệt: 00014552 |
| 3 |  | Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tông cốt theo dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 286 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007211-2 |
| 4 |  | Cấu tạo kiến trúc / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 284 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007235-6, 00019871 |
| 5 |  | Châu Á từ khủng hoẳng nhìn về thế kỷ 21 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 211 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007411-7 |
| 6 |  | Chung sức trẻ / Nhiều tác giả . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 215 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001265-6 |
| 7 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 560 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007263-4 |
| 8 |  | Giáo trình bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 258 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007253-4, 00010477-8 |
| 9 |  | Giáo trình công nghệ CNC / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 143 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007053-4 |
| 10 |  | Giáo trình điện tử cơ bản / NHIỀU TÁC GIẢ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 642 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012964-6 |
| 11 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007217-8 |
| 12 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013039-41 |
| 13 |  | Góp vào đổi mới / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Trẻ, 2005. - 478 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003252 |
| 14 |  | Góp vào đổi mới: Bài viết tuyển chọn của chuyên gia người Việt ở nước ngoài Thời báo Kinh tế Sài Gòn 1991 - 2005 / Nhiều tác giả . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2005. - 478 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007391-7 |
| 15 |  | Khát vọng Duy Tân / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2014. - 306 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014619 |
| 16 |  | Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động / NHIỀU TÁC GIẢ . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 327 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007004-5 |
| 17 |  | Kỹ thuật tiện / Nhiều tác giả . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thanh niên, 1999. - 276 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006971 |
| 18 |  | Làm gì cho nông thôn Việt Nam ? / Nhiều tác giả . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2003. - 497 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007398-403 |
| 19 |  | Mãi mãi là bí ẩn: Tập 5 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Thời đại, 2012. - 157 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014056-8 |
| 20 |  | Mãi mãi là bí ẩn: Tập 6 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Thời đại, 2014. - 157 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014059-61 |
| 21 |  | Móng nhà cao tầng: Kinh nghiệm nước ngoài / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 370 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007237-8 |
| 22 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam nghề mộc, chạm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 666 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003948 |
| 23 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 1 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 914 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001072 |
| 24 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 2 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 555 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003991 |
| 25 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác kim loại / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 758 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004982 |
| 26 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề gốm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 727 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004963 |
| 27 |  | Ngõ Trúc: Thơ / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 506 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013624 |
| 28 |  | Nhiếp ảnh các dân tộc thiểu số / [nhiều tác giả] . - H. : Hội nhà văn, 2018. - 175 tr : Ảnh màu ; 21,5 x 20,5 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006354 |
| 29 |  | Nhiếp ảnh các dân tộc thiểu số / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2019. - 171 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002870 |
| 30 |  | Những chân trời khát vọng: Hồi ký / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2013. - 474 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014617 |