| 1 |  | Adobe Photochop & ImageReady 7.0: Tập 1 (Kèm 01 đĩa CD) / Nguyễn Việt Dũng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 445 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007146-7 |
| 2 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017962 |
| 3 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80 |
| 4 |  | Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến / Nguyễn Việt Anh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 151 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007215-6 |
| 5 |  | Cấp thoát nước trong nhà và công trình / Nguyễn Phương Thảo, Nguyễn Văn Tín, Nguyễn Việt Anh (và những người khác) . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 284 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 281 )Số Đăng ký cá biệt: 00018846-7 |
| 6 |  | Chuyện kỳ dị về Benjamin : Tập truyện / F. Scott Fitzgerald ; Nguyễn Việt Hải dịch . - H. : Văn học, 2022. - 390 tr : tranh vẽ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019555-7 |
| 7 |  | Dàn trang với QuarkXPress / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Đình Tê, Nguyễn Việt Dũng . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 1999. - 588 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000729-30 |
| 8 |  | Giáo trình Cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc : Tập 1 / Nguyễn Thị Lan Hương (ch.b.), Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 131 tr. : tranh vẽ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020196-8 |
| 9 |  | Giáo trình Cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc : Tập 2 / Nguyễn Thị Lan Hương (ch.b.), Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 90 tr. : tranh vẽ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020199-201 |
| 10 |  | Giáo trình Cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc : Tập 3 / Nguyễn Thị Lan Hương (ch.b.), Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 92 tr. : tranh vẽ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020202-4 |
| 11 |  | Giáo trình kỹ thuật truyền số liệu / Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Ngô Lâm, Nguyễn Văn Phúc, Đặng Phước Hải Trang . - : Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 349 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012961-3 |
| 12 |  | Giáo trình kỹ thuật truyền số liệu / Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Ngô Lâm, Nguyễn Văn Phúc, Đặng Phước Hải Trang . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 349 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013999-4001 |
| 13 |  | Giáo trình nguyên lý kế toán / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 234 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005171-3 |
| 14 |  | Hạ tầng giao thông công cộng hướng tới kết nối bền vững / Nguyễn Việt Phương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 170 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr.170 )Số Đăng ký cá biệt: 00017825-7 |
| 15 |  | Hệ thống thông tin kế toán = Accounting information system / Thiều Thị Tâm, Nguyễn Việt Hưng, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 373 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006629-30 |
| 16 |  | Hộp và hình khối tranh trí: T1 / Nguyễn Việt Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 255 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00004427-8 |
| 17 |  | Hướng dẫn sử dụng Solidworks trong thiết kế 3 chiều / Nguyễn Việt Hùng, Đào Hồng Bách . - : Xây dựng, 2003. - 182 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001410-1 |
| 18 |  | Kế toán đại cương / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Tài chính, 1999. - 377 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011834 |
| 19 |  | Kết cấu bê tông cốt thép ứng suất trước : Theo tiêu chuẩn ACI 318-14 của Hoa Kỳ / Nguyễn Việt Hưng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 165 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 161-162 )Số Đăng ký cá biệt: 00018956-7 |
| 20 |  | Kiến trúc công trình công cộng: T1 / Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 304 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00010628-9 |
| 21 |  | Kiến trúc xanh và xây dựng phát triển bền vững / Nguyễn Việt Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 159 tr. : Hình ảnh, bản vẽ ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021687 |
| 22 |  | Lãnh đạo sự thay đổi = Change : Cách thức để đạt được những thành quả vượt bậc trong thời đại đầy bất trắc và biến động khôn lường / John P. Kotter, Vanessa Akhtar, Gaurav Gupta ; Nguyễn Việt Anh dịch . - Tái bản lần thứ 1. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 280 tr. : bảng, biểu đồ ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021022-3 |
| 23 |  | Lập trình Matlab và ứng dụng / Nguyễn Hoàng Hải, Nguyễn Việt Anh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 371 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000120, 00003011 |
| 24 |  | Luật kinh tế / Nguyễn Việt Khoa, Từ Thanh Thảo . - Hà Nội: Phương Đông, 2010. - 326 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008333-4 |
| 25 |  | Ngôn ngữ lập trình C ++ và cấu trúc dữ liệu / Nguyễn Việt Hương . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 259 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002503 |
| 26 |  | Ngôn ngữ lập trình C++ và cấu trúc dữ liệu / Nguyễn Việt Hương . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 260 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000105, 00001409, 00001773, 00003106 |
| 27 |  | Quản lý và sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả / Bùi Đức Hùng, Lê Văn Doanh, Phạm Hoàng Lương, Nguyễn Việt Dũng, Bùi Thanh Hùng . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 719 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017400-4 |
| 28 |  | Quỷ sứ cũng phải dè chừng / Sebastian Faulks, Nguyễn Việt Hải (dịch) . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 381 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017905 |
| 29 |  | Sổ tay đồ án nội thất / Nguyễn Việt Khoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 75 tr.; 21 cm. - ( Thư mục cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00018773-4 |
| 30 |  | Sử thi Ot Ndrong - Cấu trúc văn bản và diễn xướng / Nguyễn Việt Hùng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 407 tr.; 21 cm. - ( Hội văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013138 |