| 1 |  | Bài giảng nguyên lý quy hoạch đô thị / Nguyễn Tiến Thành . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 240 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019116-20, 00021433-7 |
| 2 |  | Bảo mật mạng Windows NT/ 95 / 98 / 2000 Unix - Linux - Novell : Các giải pháp kỹ thuật / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 559 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001152-3 |
| 3 |  | Cẩm nang LINUX / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 257 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000182-3 |
| 4 |  | Công cụ quản trị sản xuất của các doanh nghiệp Nhật Bản / Hứa Thùy Trang, Phạm Vũ Khiêm, Nguyễn Tiến Đông . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015350-4 |
| 5 |  | Công nghệ chế tạo phôi / Nguyễn Tiến Đào . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002561-2, 00003670 |
| 6 |  | Công nghệ IP/MOLS và các mạng ảo / Nguyễn Tiến Ban . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 319 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011921-2 |
| 7 |  | Cơ khí đại cương / Nguyễn Thúc Hà, Nguyễn Tiến Đào, Hoàng Tùng . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 323 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002253-4 |
| 8 |  | Dẫn luận về lịch sử nghệ thuật = Art history : a very short introduction / Dana Arnold, Nguyễn Tiến Văn (dịch) . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 222 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016566-70 |
| 9 |  | Điều hành và quản trị Microsoft Windows 2000 Server : trình độ trung cấp và cao cấp / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 1242 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000005 |
| 10 |  | Điều khiển tự động các hệ thống truyền động điện / Thân Ngọc Hoàn, Nguyễn Tiến Ban . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 368 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004128-30 |
| 11 |  | Gia công trên máy tiện / Nguyễn Tiến Đào . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 248 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004101-2 |
| 12 |  | Giáo trình Assembly : Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Hà Nội: Giáo dục, . - 703 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000526, 00001552 |
| 13 |  | Giáo trình đồ án chi tiết máy / Nguyễn Tiến Dũng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 343 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014880-2 |
| 14 |  | Giáo trình Hệ thống tự động điều khiển truyền động điện / Thân Ngọc Hoàn, Nguyễn Tiến Ban (ch.b.), Trương Công Mỹ, Nguyễn Hoàng Hải . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 154 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020059-61 |
| 15 |  | Hướng dẫn áp dụng phong thủy học trong xây dựng nhà / Nguyễn Tiến Đích . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 373 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013060-2 |
| 16 |  | Hướng dẫn áp dụng phong thủy học trong xây dựng nhà / Nguyễn Tiến Đích, Vạn Vân Quang . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2019. - 389 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 373 )Số Đăng ký cá biệt: 00018775-6 |
| 17 |  | Kế toán tài chính 3 / Ngô Hoàng Điệp ( Chủ biên), Trần Tuyết Thanh, Nguyễn Tiến Lượng, Nguyễn Thị Ngọc Điệp, Hoàng Huy Cường . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2024. - 268 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021161-3 |
| 18 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước / Nguyễn Tiến Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 335 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016715-9 |
| 19 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước căng sau / Nguyễn Tiến Chương . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 162 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016000-3 |
| 20 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước căng sau / Nguyễn Tiến Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 162 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 158 )Số Đăng ký cá biệt: 00018922-3 |
| 21 |  | Kết cấu thép / Nguyễn Tiến Thu . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 286 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006712-3 |
| 22 |  | Khí cụ điện / Phạm Văn Chới, Bùi Tín Hữu, Nguyễn Tiến Tôn . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 483 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003804-6 |
| 23 |  | Khí cụ điện / Phạm Văn Chới, Bùi Tín Hữu, Nguyễn Tiến Tôn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2002. - 447 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000115 |
| 24 |  | Kỹ năng lập trình Visual Basic 5 : trình độ sơ cấp - trung cấp / Nguyễn Tiến ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 1089 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000137 |
| 25 |  | Kỹ thuật điều chỉnh trường khí vào nhà : Thuật hóa giải phong thủy nhà / Nguyễn Tiến Đích . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2016. - 260 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 256-260 )Số Đăng ký cá biệt: 00018984-5 |
| 26 |  | Kỹ thuật phay / Nguyễn Tiến Đào, Nguyễn Tiến Dũng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 187 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003839-40, 00004103-6 |
| 27 |  | Lập trình với PLC S7 1500, WEBSERVER và màn hình HMI / Lê Doãn Trinh, Nguyễn Tiến Dũng, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 445 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021622-5 |
| 28 |  | Microsoft Front Page 2000 bằng hình ảnh / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Trương Cẩm Hồng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 226 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000171, 00001712 |
| 29 |  | Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 370 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016008-11, 00016800-4 |
| 30 |  | Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 370 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009734-7 |