| 1 |  | 250 bài tập kỹ thuật điện tử / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004309-10 |
| 2 |  | Bài tập lập trình hướng đối tượng với C++ / Nguyễn Thanh Thủy ... [và những người khác] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000265 |
| 3 |  | Bài tập lập trình hướng đối tượng với C++ / Nguyễn Thanh Thủy ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000264 |
| 4 |  | Bài tập quản trị sản xuất / Nguyễn Thanh Liêm, Nguyễn Quốc Tuấn, Lê Thị Minh Hằng . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 246 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004633-5 |
| 5 |  | Bí mật ngôn ngữ cơ thể : Bí quyết chiến thắng trong mọi cuộc đàm phán / Greg Williams ; Nguyễn Thanh Nhàn dịch . - H. : Hồng Đức, 2020. - 350 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019501-3 |
| 6 |  | Claude Monet / Gérard Denizeau, Nguyễn Thị Quỳnh Châu, Nguyễn Thanh Xuân (dịch), Ngân Hà (hiệu đính) . - Hà Nội: Thế giới, 2020. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018761-2 |
| 7 |  | Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / Nguyễn Viết Trung, Nguyễn Thanh Liêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 222 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000939-40 |
| 8 |  | Cọp trong văn hóa dân gian / Nguyễn Thanh Lợi . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 651 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014436 |
| 9 |  | Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic / Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 281 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006129-30 |
| 10 |  | Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic / Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 281 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004161 |
| 11 |  | Cơ học lưu chất tính toán / Nguyễn Thanh Nam . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 319 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020579-83 |
| 12 |  | Destination B1 : Grammar & Vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 247 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020599-603 |
| 13 |  | Destination B2 : Grammar & vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 263 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020604-8 |
| 14 |  | Ghe bầu Nam Trung Bộ và ghe xuồng Nam Bộ / Nguyễn Thanh Lợi . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 207 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013529 |
| 15 |  | Giáo trình : Điện tử dân dụng / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2004. - 211 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000811 |
| 16 |  | Giáo trình : Lý thuyết xác suất thống kê và thống kê toán / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002381-3, 00002385 |
| 17 |  | Giáo trình công nghệ chế tạo máy / Phí Trọng Hảo, Nguyễn Thanh Mai . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 275 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007065-6 |
| 18 |  | Giáo trình kỹ thuật chuyển mạch và tổng đài số / Nguyễn Thanh Hà . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 284 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011959-60 |
| 19 |  | Giáo trình kỹ thuật nguội / Phí Trọng Hảo, Nguyễn Thanh Mai . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 204 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007055-6, 00016640-2 |
| 20 |  | Giáo trình kỹ thuật số : Áp dụng cho chương trình 132 tín chỉ / Nguyễn Trường Duy, Võ Đức Dũng, Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Duy Thảo . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 443 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 443 )Số Đăng ký cá biệt: 00001372, 00001374 |
| 21 |  | Giáo trình lập trình nhúng trên thiết bị di động / Lâm Đức Khải, Nguyễn Thanh Thiện . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 180 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018058 |
| 22 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2019. - 364 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019106-10, 00020270-4 |
| 23 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2024. - 364 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021033-4, 00021173-5 |
| 24 |  | Giáo trình thì nghiệm địa kỹ thuật xây dựng / Nguyễn Thanh Danh . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 91 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017503-7 |
| 25 |  | Giáo trình thuế / Nguyễn Thanh Sơn, Nguyễn Văn Nông . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 354 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008557-60 |
| 26 |  | Hội đền đồng bằng và tục hát văn / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 151 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010952 |
| 27 |  | Hội làng truyền thống ở Thái Bình / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2016. - 407 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00001463 |
| 28 |  | Hương ước Thái Bình / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2016. - 575 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001049 |
| 29 |  | Hướng dẫn thực hành gia công biến dạng cục bộ liên tục / Nguyễn Thanh Nam, Lê Khánh Điền, Phan Đình Tuấn, Nguyễn Thiên Bình . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 141 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 139-141 )Số Đăng ký cá biệt: 00001798, 00020584-8 |
| 30 |  | Kĩ năng học đại học và phương pháp nghiên cứu / Nguyễn Thanh Long, Lý Thị Minh Châu, Nguyễn Khánh Trung . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 195 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004391-2 |