| 1 |  | Bài tập hình học họa hình / Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Mạnh Dũng, Vũ Hoàng Thái . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 150 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007826-7 |
| 2 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 1 / Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 127 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015407-8, 00015978-81, 00016516-25 |
| 3 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 2 / Nguyễn Quang Cự, Đặng Văn Cứ, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 107 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015409-10 |
| 4 |  | Bok set phát rừng đá của Yang = Bok set muih tơmo brông kông Yang rong : Sử thi song ngữ Bahnar - Việt : Sưu tầm, giới thiệu : Quyển 1 / A Lưu, A Jar, Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 679 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00005910 |
| 5 |  | Bok set phát rừng đá của Yang = Bok set muih tơmo brông kông Yang rong : Sử thi song ngữ Bahnar - Việt : Sưu tầm, giới thiệu : Quyển 2 / A Lưu, A Jar, Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 371 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00005923 |
| 6 |  | Các giải pháp truyền động : Cơ điện tử trong sản xuất và hậu cần / Edwin Kiel (ch.b.), Volker Bockskopf, Andreas Diekmann... ; Nguyễn Phùng Quang biên dịch ; H.đ.: Nguyễn Quang Địch, Phạm Hồng Phúc . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2022. - 517 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020056-8, 00020794-8 |
| 7 |  | Câu đố Jrai và Bahnar : Sưu tầm, giới thiệu = See you at the top / Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 514 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00004410 |
| 8 |  | Chiến lược phát triển đô thị : Đối mặt với những thách thức về đô thị hóa nhanh chóng và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường / Coulthart Alan, Sharpe Henry, Nguyễn Quang . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 62 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000803 |
| 9 |  | Chuyện vui thường ngày / Nguyễn Quang Khải . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 177 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010724 |
| 10 |  | Con đường dẫn tới nền kinh tế tự do / Nguyễn Quang A dịch, János Kornai . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 251 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002068-71 |
| 11 |  | Cơ học đá / Nguyễn Quang Phích . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 356 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011156-9 |
| 12 |  | Dân ca Gia Rai / Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 342 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011425 |
| 13 |  | Đất lửa / Nguyễn Quang Sáng . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 314 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010344-6 |
| 14 |  | Điện tử công suất trong ứng dụng đảm bảo chất lượng điện năng / Trần Trọng Minh (ch.b.), Nguyễn Quang Địch, Vũ Hoàng Phương.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2020. - 192 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006405-6, 00019646-7 |
| 15 |  | Giao tiếp phi ngôn từ qua các nền văn hóa = Nonverbal communication across cultures / Nguyễn Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2008. - 299 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003715 |
| 16 |  | Giáo trình kiểm toán hoạt động / Nguyễn Quang Quynh . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2009. - 415 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008917-9 |
| 17 |  | Giáo trình kinh tế xây dựng / Phạm Anh Đức, Nguyễn Quang Trung, Huỳnh Thị Minh Trúc, Trương Quỳnh Châu . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 140 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017438-42 |
| 18 |  | Giáo trình thiết kế công trình dân dụng / Lê Đức Tuấn, Huỳnh Văn Khanh, Nguyễn Duy Cường, Nguyễn Quang Huy . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2025. - 327 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021630-4 |
| 19 |  | Giáo trình tin học căn bản / Nguyễn Quang Hoan, Trần Ngọc Mai, Nguyễn Thu Nga . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 212 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009666 |
| 20 |  | Giải bài tập và bài toán cơ sở Vật lý : tập II / Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000144, 00003142, 00003255, 00003306 |
| 21 |  | Hát chầu văn / Bùi Đình Thảo, Nguyễn Quang Hải . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012463 |
| 22 |  | Hồn quê Việt, như tôi thấy... / Nguyễn Quang Vinh . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 364 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008155 |
| 23 |  | Hội thề / Nguyễn Quang Thân . - Hà Nội: Phụ nữ, 2009. - 366 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005907-8 |
| 24 |  | Kết cấu thép - Cấu kiện cơ bản / Phạm Văn Hội, Nguyễn Quang Viên, Phạm Văn Tư, Lưu Văn Tường . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 318 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016735-44 |
| 25 |  | Khảo cứu văn hóa dân gian làng Cổ Đông Phù / Nguyễn Quang Lê . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2010. - 327 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010930 |
| 26 |  | Khảo sát thực trạng văn hóa lễ hội truyền thống của người Việt ở Đồng Bằng Bắc Bộ / Nguyễn Quang Lê, Lê văn Kỳ, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Thị Hương Liên . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 566 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005504 |
| 27 |  | Làng xã tỉnh Bắc Ninh / Nguyễn Quang Khải . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 659 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010746 |
| 28 |  | Làng xã tỉnh Bắc Ninh: T2 / Nguyễn Quang Khải . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 566 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011473 |
| 29 |  | Lập trình với hợp ngữ / Nguyễn Quang Tấn, Vũ Thanh Hiền . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 243 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011640 |
| 30 |  | Matlab và Simulink cho kỹ sư / Nguyễn Quang Hoàng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2021. - 423 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr.413-414 )Số Đăng ký cá biệt: 00018653-7 |