Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  32  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 1 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 209 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001395
  • 2 Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 2 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 247 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001438
  • 3 Cơ sở phương pháp luận design / Lê Huy Văn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 95 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009647-50
  • 4 Cơ sở tạo hình / Lê Huy Văn, Trần Từ Thành . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 91 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010456-8
  • 5 Đề thi năng lực tiếng Hàn TOPIK II / Tổng hợp: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 333 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001394
  • 6 Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh (Kèm 1 CD) = English conversations in bussiness / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 264 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005327, 00005424
  • 7 Giải pháp GRASP / Chris Griffiths, Melina Costi, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 358 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015569-71
  • 8 Kỹ năng viết khoá luận và luận văn ở đại học = How to write dissertations & project reports / Kathleen McMillan, Jonathan Weyers ; Lê Huy Lâm dịch . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt. - 399 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019444-6
  • 9 Lễ tục lễ hội truyền thống xứ Thanh: Quyển 1 / Hoàng Anh Nhân, Lê Huy Trâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 619 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014408
  • 10 Lễ tục lễ hội truyền thống xứ Thanh: Quyển 2 / Hoàng Anh Nhân, Lê Huy Trâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 595 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014409
  • 11 Lịch sử Design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 244 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013600
  • 12 Lịch sử design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 243 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010596-7
  • 13 Lịch sử design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 243 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016610-1
  • 14 Ngữ pháp cơ bản tiếng Hàn / Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 288 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007892-3
  • 15 Ông già và biển cả / Ernest Hemingway, Lê Huy Bắc . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 123 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014154-6
  • 16 Sơ đồ quan trọng nhất thế giới / Buzan Tony, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 245 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014577-9
  • 17 Sơ đồ tư duy trong kinh doanh : Cách mạng hoá tư duy và lề lối kinh doanh của bạn / Tony Buzan, Chris Griffiths ; Lê Huy Lâm dịch . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2021. - 339 tr. : minh hoạ ; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019962-6
  • 18 Sử dụng trí tuệ của bạn / Tony Buzan, Lê Huy Trâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2012. - tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005222
  • 19 Sử dụng trí tuệ của bạn / Tony Buzan, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 211 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018469-70
  • 20 Tài liệu luyện thi tổng hợp VSTEP bậc 2 (A2) : Khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam : Nghe - Đọc - Viết - Nói / B.s.: Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy, La Trường Duy, Huỳnh Thành Công . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 303 tr. : minh họa ; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020589-93
  • 21 Tài liệu luyện thi tổng hợp VSTEP bậc 3 (B1) / Khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam : Nghe - Đọc - Viết - Nói . - B.s.: Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy, La Trường Duy, Huỳnh Thành Công. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - 365 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020594-8
  • 22 Thực hành tiếng Anh tìm việc làm (Kèm 1 CD) = English for job hunting / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 200 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005243-4
  • 23 Tiếng Anh cấp tốc để xã giao (Kèm 1 CD) / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2008. - 224 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005242
  • 24 Tiếng Anh đàm thoại dành cho người bắt đầu học = Spoken English for Beginners / Lê Huy Lâm (dịch) . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2001. - 202 tr.; 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002761, 00003341
  • 25 Tiếng Anh thực dụng cho người bắt đầu (Kèm 2 đĩa CD) / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 186 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014228-9
  • 26 Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu (Kèm 1 CD) / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 202 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005673-4
  • 27 Tính toán phân tích kết cấu và vật liệu ở trạng thái giới hạn / Lê Văn Cảnh (ch.b.), Nguyễn Hoàng Phương, Hồ Lê Huy Phúc . - H. : Xây dựng, 2022. - 218 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020178-80
  • 28 Tomato TOEIC basic listening / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 319 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016437-41
  • 29 Tomato TOEIC basic reading / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 326 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016442-6
  • 30 Từ điển Việt Pháp / Phan Ngọc Bích, Lê Huy . - : Thanh Hóa, 1997. - 797 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000693
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    4.220.387

    : 109.572

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến