| 1 |  | Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 1 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 209 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001395 |
| 2 |  | Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 2 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 247 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001438 |
| 3 |  | Cơ sở phương pháp luận design / Lê Huy Văn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 95 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00009647-50 |
| 4 |  | Cơ sở tạo hình / Lê Huy Văn, Trần Từ Thành . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 91 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010456-8 |
| 5 |  | Đề thi năng lực tiếng Hàn TOPIK II / Tổng hợp: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 333 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001394 |
| 6 |  | Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh (Kèm 1 CD) = English conversations in bussiness / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 264 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005327, 00005424 |
| 7 |  | Giải pháp GRASP / Chris Griffiths, Melina Costi, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 358 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015569-71 |
| 8 |  | Kỹ năng viết khoá luận và luận văn ở đại học = How to write dissertations & project reports / Kathleen McMillan, Jonathan Weyers ; Lê Huy Lâm dịch . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt. - 399 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019444-6 |
| 9 |  | Lễ tục lễ hội truyền thống xứ Thanh: Quyển 1 / Hoàng Anh Nhân, Lê Huy Trâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 619 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014408 |
| 10 |  | Lễ tục lễ hội truyền thống xứ Thanh: Quyển 2 / Hoàng Anh Nhân, Lê Huy Trâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 595 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014409 |
| 11 |  | Lịch sử Design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 244 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013600 |
| 12 |  | Lịch sử design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 243 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010596-7 |
| 13 |  | Lịch sử design / Lê Huy Văn, Trần Văn Bình . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 243 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016610-1 |
| 14 |  | Ngữ pháp cơ bản tiếng Hàn / Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 288 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007892-3 |
| 15 |  | Ông già và biển cả / Ernest Hemingway, Lê Huy Bắc . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 123 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014154-6 |
| 16 |  | Sơ đồ quan trọng nhất thế giới / Buzan Tony, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 245 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014577-9 |
| 17 |  | Sơ đồ tư duy trong kinh doanh : Cách mạng hoá tư duy và lề lối kinh doanh của bạn / Tony Buzan, Chris Griffiths ; Lê Huy Lâm dịch . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2021. - 339 tr. : minh hoạ ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019962-6 |
| 18 |  | Sử dụng trí tuệ của bạn / Tony Buzan, Lê Huy Trâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2012. - tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005222 |
| 19 |  | Sử dụng trí tuệ của bạn / Tony Buzan, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 211 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018469-70 |
| 20 |  | Tài liệu luyện thi tổng hợp VSTEP bậc 2 (A2) : Khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam : Nghe - Đọc - Viết - Nói / B.s.: Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy, La Trường Duy, Huỳnh Thành Công . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 303 tr. : minh họa ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020589-93 |
| 21 |  | Tài liệu luyện thi tổng hợp VSTEP bậc 3 (B1) / Khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam : Nghe - Đọc - Viết - Nói . - B.s.: Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy, La Trường Duy, Huỳnh Thành Công. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - 365 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020594-8 |
| 22 |  | Thực hành tiếng Anh tìm việc làm (Kèm 1 CD) = English for job hunting / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 200 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005243-4 |
| 23 |  | Tiếng Anh cấp tốc để xã giao (Kèm 1 CD) / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2008. - 224 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005242 |
| 24 |  | Tiếng Anh đàm thoại dành cho người bắt đầu học = Spoken English for Beginners / Lê Huy Lâm (dịch) . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2001. - 202 tr.; 18 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002761, 00003341 |
| 25 |  | Tiếng Anh thực dụng cho người bắt đầu (Kèm 2 đĩa CD) / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 186 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014228-9 |
| 26 |  | Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu (Kèm 1 CD) / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 202 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005673-4 |
| 27 |  | Tính toán phân tích kết cấu và vật liệu ở trạng thái giới hạn / Lê Văn Cảnh (ch.b.), Nguyễn Hoàng Phương, Hồ Lê Huy Phúc . - H. : Xây dựng, 2022. - 218 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020178-80 |
| 28 |  | Tomato TOEIC basic listening / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 319 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016437-41 |
| 29 |  | Tomato TOEIC basic reading / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 326 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016442-6 |
| 30 |  | Từ điển Việt Pháp / Phan Ngọc Bích, Lê Huy . - : Thanh Hóa, 1997. - 797 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000693 |