| 1 |  | Các quy định về quản lí xây dựng công trình có vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài và nhà thầu nước ngoài hoạt đông tại Việt Vam / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 1997. - 588 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002720 |
| 2 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 161 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007241-2, 00011184-7 |
| 3 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép / BỘ XÂY DỰNG. CÔNG TY TƯ VẤN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VIỆT NAM . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 161 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019022-3 |
| 4 |  | Cấu tạo kiến trúc / BỘ XÂY DỰNG. CÔNG TY TƯ VẤN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VIỆT NAM . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 190 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018860-1 |
| 5 |  | Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2020 / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 61 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000232 |
| 6 |  | Định mức dự toán công tác sửa chữa công trình xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 217 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00004240-1 |
| 7 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình 2012: Phần quy hoạch, kỹ thuật xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 634 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011309-10 |
| 8 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình 2012: Phần sửa chữa công trình xây dựng quản lý đô thị, xây lắp đường dây tải điện, trạm biến áp và các công tác khác / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 539 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011301-2 |
| 9 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình 2012: Phần xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 486 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011299-300 |
| 10 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình: Phân xây dựng (sửa đổi và bổ sung) / Bộ Xây Dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 185 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013912-4 |
| 11 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình: Phần lắp đặt / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 256 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00004238-9 |
| 12 |  | Định mức vật tư trong xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 207 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00004236-7 |
| 13 |  | Giáo trình cấp thoát nước trong nhà / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 197 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018864-5 |
| 14 |  | Giáo trình cấu tạo kiến trúc / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 232 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007245-6 |
| 15 |  | Giáo trình cấu tạo kiến trúc / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 232 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00010575-6 |
| 16 |  | Giáo trình cơ học lý thuyết / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 240 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007251-2 |
| 17 |  | Giáo trình cơ học xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 278 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010537-8 |
| 18 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 166 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009746-9 |
| 19 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 166 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016024-7 |
| 20 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 166 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 163 )Số Đăng ký cá biệt: 00018944-5 |
| 21 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 166 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010552-3 |
| 22 |  | Giáo trình đo lường điện - điện tử / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 74 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018628-9 |
| 23 |  | Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ / Bộ Xây Dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 100 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013024-5 |
| 24 |  | Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 242 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010562-3 |
| 25 |  | Giáo trình kết cấu thép - gỗ / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 231 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010542-3 |
| 26 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006714-5 |
| 27 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010571-2 |
| 28 |  | Giáo trình khung đào tạo an toàn lao động - vệ sinh lao động trong ngành xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 348 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010532-4 |
| 29 |  | Giáo trình khung đào tạo an toàn lao động - vệ sinh lao động trong ngành xây dựng / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 347 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 336 - 343 )Số Đăng ký cá biệt: 00018854-5 |
| 30 |  | Giáo trình kinh tế xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 203 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007231-2 |