| 1 |  | "Táy Pú Xấc" đường chinh chiến dựng Mường thời ông cha của người Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam (từ đầu thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XX) / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Sân Khấu, 2016. - 831 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000844 |
| 2 |  | 1001 mạch điện tử chon lọc hay : tập I / Tuấn Đức . - Hà Nội: Giao thông vận tải, . - 160 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000460 |
| 3 |  | 101 bí quyết thành công khuyến khích nhân viên = Motivating people / Managers Essential . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 143 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000152-3, 00000155 |
| 4 |  | 1038 sự cố trên phần cứng máy vi tính / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 842 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000048 |
| 5 |  | 133 Mạch điện tử ứng dụng / Đặng Minh Hoàng . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 190 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000591, 00001671 |
| 6 |  | 167 Mạch điện tử ứng dụng / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2002. - 223 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001513 |
| 7 |  | 201 cách từ chối lịch sự và hiệu quả / . - Hồ Chí Minh: Phụ nữ, 1998. - 143 tr.; 18 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000868 |
| 8 |  | 22 điều luật tiếp thị không thể thiếu = The 22 immutable laws of marketing / Ries Al, Trout Jack . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 234 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000631 |
| 9 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000338 |
| 10 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2006. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000600 |
| 11 |  | 270 điều cần biết về tâm sinh lý và giới tính : phòng và chữa bệnh nam giới thường mắc / Quách Quân, Cao Du Tùng, Lưu Kiến Tân . - Hà Nội: Thanh niên, 2000. - 440 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000862 |
| 12 |  | 300 năm Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh / . - Hồ Chí Minh: Chính trị Quốc gia, 1998. - 223 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000798 |
| 13 |  | 35 năm và 7 ngày / . - Hà Nội: Kim Đồng, 2005. - 191 tr.; 13 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000738 |
| 14 |  | 36 bài thực hành lập bảng vẽ kiến trúc bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2003. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000643 |
| 15 |  | 36 kế và 36 đối kế trong kinh doanh / Hầu Gia . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 256 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000918 |
| 16 |  | 386 vấn đề rắc rối trong Access 2000 / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 395 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000094 |
| 17 |  | 3D studio max3 kiến trúc cơ sở / Nguyễn Đức Quang ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 379 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000400 |
| 18 |  | 3D studio max3 kỹ thuật đồ họa cao cấp / Bùi Kiến Quốc ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 329 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000401 |
| 19 |  | 3ds max 5 / Hoàng Đức Hải, Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 186 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000267 |
| 20 |  | 70 năm Đảng cộng sản Việt Nam / . - Hà Nội: Thông tấn, 2001. - 201 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000794 |
| 21 |  | 900 thuật ngữ pháp lý Việt Nam / Nguyễn Ngọc Điệp, Đinh Thị Ngọc Dung . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, . - 305 tr.; 17 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000650 |
| 22 |  | About Customers : Gathering Information / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000513 |
| 23 |  | About Customers: Gathering Information on Purchasing Processes and Trends / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000533 |
| 24 |  | Achât (Sử thi của dân tộc Ta-ôi): Song ngữ Ta-ôi - Việt: Quyển 2 / Kê Sửu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 462 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005525 |
| 25 |  | An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000850 |
| 26 |  | ASP căn bản và chuyên sâu : tập I : Căn bản / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 473 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000054 |
| 27 |  | ASP căn bản và chuyên sâu : tập II : Chuyên sâu / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 511 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000057 |
| 28 |  | ASP Databases / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2002. - 784 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000122 |
| 29 |  | AutoCAD 2000 thiết kế trong môi trường 3D / . - Đà Nẵng: Thống kê, 2002. - 342 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000347-8 |
| 30 |  | AutoCAD 3D : Thực hành các mẫu thiết kế ba chiều với AutoCAD R13 / Nguyễn Ngọc Tuấn, Hoàng Phương . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 478 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000356 |