| 1 |  | Bài tập hình họa - vẽ kỹ thuật / Trương Minh Trí . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015307-8 |
| 2 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 167 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007059-60 |
| 3 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí : Tập 1 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2005. - 220 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002620-1 |
| 4 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 1 / Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 127 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015407-8, 00015978-81, 00016516-25 |
| 5 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 2 / Nguyễn Quang Cự, Đặng Văn Cứ, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 107 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015409-10 |
| 6 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập I / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002618-9 |
| 7 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 115 tr.; 21 x 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002578-9 |
| 8 |  | Đồ họa kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí, Nguyễn Thị Kim Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017050-4 |
| 9 |  | Giáo trình vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2002. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007085 |
| 10 |  | Sách học vẽ kỹ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007069-70 |
| 11 |  | Vẽ cơ khí / Vũ Tiến Đạt . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 453 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017091-5 |
| 12 |  | Vẽ cơ khí / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 450 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011868-77 |
| 13 |  | Vẽ kĩ thuật cơ khí : Tập II / Đặng Văn Cứ, Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 184 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000848, 00001134-6 |
| 14 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 96 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017045-9 |
| 15 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 78 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00011920, 00012795-800 |
| 16 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 96 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 92-94 )Số Đăng ký cá biệt: 00019024-5 |
| 17 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 96 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00009938, 00015944-9, 00017970 |
| 18 |  | Vẽ kỹ thuật cơ khí / Lê Khánh Điền . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 335 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 335 )Số Đăng ký cá biệt: 00001800 |
| 19 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập 1 / Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2017. - 227 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016619-23 |
| 20 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập 2 / Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 239 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015941-3, 00016616-8 |
| 21 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế (cùng những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 239 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002550-4 |
| 22 |  | Vẽ kỹ thuật xây dựng / Đặng Văn Cứ, Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự, Dương Tiến Thọ . - Lần thứ 21. - Hà Nội: Giáo dục, 2017. - 271 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016020-3 |
| 23 |  | Vẽ kỹ thuật xây dựng / Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự, Dương Tiến Thọ . - Lần thứ 20. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 227 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015415-6 |
| 24 |  | Vẽ kỹ thuật xây dựng / Phạm Thị Lan, Hoàng Công Vũ, Hoàng Công Duy, Nguyễn Ngọc Thắng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 195 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 192 )Số Đăng ký cá biệt: 00019071, 00019080 |