| 1 |  | Các nghề thủ công và văn hóa ẩm thực truyền thống vùng Đất Tổ / Đặng Đình Thuận . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 551 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005014 |
| 2 |  | Giáo trình trang phục các dân tộc Việt Nam / Nguyễn Thị Luyên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 187 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012943-5 |
| 3 |  | Hoa văn trên trang phục của người Dao Tiền ở huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn / Nguyễn Thị Thuý . - H. : Văn hóa dân tộc, 2019. - 217 tr : Ảnh chụp ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006342 |
| 4 |  | Hỏi đáp về làng nghề truyền thống Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 186 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007130-1 |
| 5 |  | Hỏi đáp về trang phục truyền thống Việt Nam / Phạm Anh Trang . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 196 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009314-6 |
| 6 |  | Hỏi đáp về văn hóa ẩm thực và trang phục truyền thống các dân tộc Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 206 tr.; 21 cm. - ( Tủ sách văn hóa )Số Đăng ký cá biệt: 00007134-5 |
| 7 |  | Khảo sát thực trạng văn hóa lễ hội truyền thống của người Việt ở Đồng Bằng Bắc Bộ / Nguyễn Quang Lê, Lê văn Kỳ, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Thị Hương Liên . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 566 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005504 |
| 8 |  | Làng cổ truyền Vĩnh Phúc / Xuân Mai . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 183 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013514 |
| 9 |  | Làng nghề - làng nghề cổ truyền huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng / Trần Phương, Bùi Quang Đạo . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2016. - 295 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001073 |
| 10 |  | Làng nghề thủ công Hà Nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 72 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008364-6 |
| 11 |  | Làng nghề truyền thống sản xuất hàng xuất khẩu tại thành phố Hồ Chí Minh / Cao Hồng Ân . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2017. - 195 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00003458 |
| 12 |  | Làng nghề truyền thống tỉnh Hưng Yên / Hoàng Mạnh Thắng, Dương Thị Cẩm, Phạm Lan Oanh, Vũ Tiến Kỳ . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 350 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00004700 |
| 13 |  | Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 347 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007489 |
| 14 |  | Lễ hội truyền thống dân tộc Tày huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn : Khảo sát, nghiên cứu, giới thiệu / Hoàng Tuấn Cư . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 303 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00004059 |
| 15 |  | Lễ hội vùng Đất Tổ / Phạm Bá Khiêm (chủ biên) , Q.1 . - H. : Hội nhà văn, 2018. - 591 tr ; 21 cm 2018, H Hội nhà văn ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học Nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam Lễ hội vùng Đất TổSố Đăng ký cá biệt: 00006341 |
| 16 |  | Một số nghề mọn ở đồng bắc Bắc bộ xưa và nay / Nguyễn Quang Khải . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 389 tr.; 21 cm. - ( Hội dân nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00012853 |
| 17 |  | Ngàn năm áo mũ: Lịch sử trang phục Việt Nam giai đoạn 1009 - 1945 / Trần Quang Đức . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thế giới, 2013. - 397 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013344-6 |
| 18 |  | Nghề dệt cổ truyền của người Mường / Bùi Huy Vọng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 238 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005017 |
| 19 |  | Nghề làm bánh tráng ở Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 167 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005019 |
| 20 |  | Nghề rèn Phương Danh / Đinh Bá Hòa . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 106 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009862 |
| 21 |  | Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây nguyên / Linh Nga Niê Kdam . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 363 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00008036-7 |
| 22 |  | Nghề và làng nghề thủ công ở Thái Bình / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 274 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013527 |
| 23 |  | Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng / Võ Văn Hòe, Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 837 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011433 |
| 24 |  | Nghề và làng nghề truyền thống ở Nam Định / . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 266 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009380 |
| 25 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam nghề mộc, chạm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 666 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003948 |
| 26 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 1 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 914 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001072 |
| 27 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 2 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 555 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003991 |
| 28 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác kim loại / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 758 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004982 |
| 29 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề gốm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 727 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004963 |
| 30 |  | Nghệ thuật chạm gỗ và tạc tượng đồng bằng sông Hồng / Trương Duy Bích, Trương Minh Hằng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 403 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013515 |