| 1 |  | Advances in Statistics, Combinatorics and Related Area : Selected Papers from Scra2001-Fim Viii, Wollogong Conference University of Wollongong, Austra / . - Singapore: World Scientific, 2001. - 394 tr.; 24 |
| 2 |  | An introduction to numerical analysis / Endre Süli, David F. Mayers . - Lần thứ 10. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 433 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017223 |
| 3 |  | Asianano, 2002 / Masatsugu Shimomura , Teruya Ishihara . - Singapore: World Scientific, 2002. - 373 tr.; 25 |
| 4 |  | Basic Transforms for Electrical Engineering / Orhan Özhan . - Switzerland : Springer, 2022. - xvii, 631 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020399 |
| 5 |  | Cấu trúc toán học trong dịch học / Nguyễn Phúc Hồng Dương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2010. - 282 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021645 |
| 6 |  | Chuyện hay toán học / HUY SONG TƯỜNG . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000. - 405 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003121 |
| 7 |  | Computation in modern physics / William R. Gibbs . - Lần thứ 2. - Singapore: World Scientific, 2003. - 356 tr.; 24 |
| 8 |  | Định lý cuối cùng của Fermat / Simon Singh . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 399 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008482-4 |
| 9 |  | Đồ thị và các thuật toán / Hoàng Chí Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 151 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007787-8 |
| 10 |  | European women in mathematics: proceedings of the tenth general meeting / Emilia Mezzetti, Sylvie Paycha . - Singapore: World Scientific, 2001. - 409 tr.; 24 |
| 11 |  | From Quarks and Gluons to Quantum Gravity / Antomino Zichichi . - Singapore: World Scientific, 2002. - 437 tr.; 25 |
| 12 |  | GDH 2002 : Proceedings of the Second International Symposium on the Gerasimov-Drell-Hearn Sum Rule and the Spin Structure of the Nucleon / M. Anghinolfi, M. Battaglieri , R. De Vita . - Singapore: World Scientific, 2002. - 429 tr.; 24 |
| 13 |  | Giáo trình toán ứng dụng trong tin học / Bùi Minh Trí . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 271 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006615-6 |
| 14 |  | Giáo trình xác suất và thống kê cơ bản / Nguyễn Quyết, Võ Thanh Hải, Đinh Bá Hùng Anh . - : Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - trSố Đăng ký cá biệt: 00015610-2 |
| 15 |  | Giải một bài toán như thế nào? / Hồ Thuần (dịch), Bùi Tường (dịch) . - Hà Nội: Giáo dục, 1997. - 231 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003039 |
| 16 |  | History of Mathematical Sciences: Portugal and East Asia II / Luis Saraiva . - Singapore: World Scientific, 1998. - 182 tr.; 24 |
| 17 |  | Lý thuyết đồ thị / Chu Đức Khánh . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2002. - 251 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011636-7 |
| 18 |  | Lý thuyết tập hợp và lôgic / Đậu Thế Cấp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 123 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002391-5 |
| 19 |  | Mathematical physics: Proceedings of the XI regional conference / S. Rahvar, N. Sadooghi, F. Shojai . - Singapore: World Scientific, 2004. - 199 tr.; 29 |
| 20 |  | Model identification and data analysis / Sergio Bittanti . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 399 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017701 |
| 21 |  | Mô phỏng kinh doanh / Võ Văn Huy, Cao Hào Thi, Huỳnh Trung Lương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 155 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017031-3 |
| 22 |  | Multidimensional signal and color image processing using lattices / Eric Dubois . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 333 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017703 |
| 23 |  | Nguyên lý tài chính - toán của thị trường chứng khoán / Vương Quân Hoàng, Ngô Phương Chí . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 304 tr. : bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019873 |
| 24 |  | Những nhà toán học - triết học / Nguyễn Cang . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2004. - 281 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003322 |
| 25 |  | Non-Commutativity, Infinite Dimensionality and Probability at the Crossroads / Nobuaki Obata, Taku Matsui , Akihito Hora . - Singapore: World Scientific, 2001. - 437 tr.; 24 |
| 26 |  | Numerical Methods for Engineers / Steven C. Chapra, Raymond P. Canale . - America: McGRAW-HILL, 2012. - 967 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011952 |
| 27 |  | Phép biến đổi laplace / Nguyễn Kim Đính . - Hà Nội: Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh, 1997. - 185 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002766, 00003308 |
| 28 |  | Phép biến đổi Laplace / Nguyễn Kim Đính . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 142 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016927-31 |
| 29 |  | Phương pháp tính / Nguyễn Chí Long . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 179 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011591 |
| 30 |  | Phương pháp toán lí / Đỗ Đình Thanh, Vũ Văn Hùng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 320 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007753-4 |