| 1 |  | 1000 Mind Map English Words = 1000 từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy / Đỗ Nhung, Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2022. - 207 tr : hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007426, 00007453, 00007456 |
| 2 |  | 2500 câu giao tiếp tiếng Anh (Kèm 01 CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 275 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005422 |
| 3 |  | 30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh : Tập 2/ Trang Anh . - Tái bản lần thứ 3 (nối bản lần 1). - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022. - 471 tr. : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022077-9 |
| 4 |  | 30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh : Tập 1/ Trang Anh . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024. - 498 tr. : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022074-6 |
| 5 |  | Academic writing: Chỉ dẫn viết luận chuẩn quốc tế dành cho sinh viên / Stephen Bailey ; Phí Mai dịch . - H. : Công Thương ; Công ty Sách Thái Hà, 2021. - 464 tr. : bảng ; 24 cm. - ( How to learn )Số Đăng ký cá biệt: 00019932-6 |
| 6 |  | An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000850 |
| 7 |  | Cambridge English qualifications B1 preliminary : 8 practice tests / Peter Travis . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 256 p. : ill. ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020609-13 |
| 8 |  | Các lỗi thường gặp trong tiếng Anh = Common mistakes in English and how to avoid them / Thiên Phúc . - H. : Thanh niên, 2022. - 426 tr : tranh vẽ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019180-2 |
| 9 |  | Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017947 |
| 10 |  | Chinh phục đề thi VSTEP bậc năng lực từ B1 đến C1 : Kèm lời giải chi tiết : Ôn luyện đầy đủ 4 kỹ năng qua lời giải tự học / Lê Thu Hà . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023. - 335 tr. ; 30 cm. - ( Tủ sách VSTEP chinh phục mỗi ngày )Số Đăng ký cá biệt: 00021194-7 |
| 11 |  | Chinh phục kỳ thi VSTEP tổng ôn 4 kỹ năng bậc năng lực từ B1 đến C1 : Kèm lời giải chi tiết / Trần Thủy Tiên . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024. - 430 tr. ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020614-8 |
| 12 |  | Chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng Anh bằng infographic : T.1 / Hà Thị Như Hoa, Nguyễn Nhật Anh, Phan Thị Như Mai... . - H. : Hồng Đức, 2022. - 287 tr : minh hoạ ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019195-7 |
| 13 |  | Chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng Anh bằng infographic : T.2 / Hà Thị Như Hoa, Nguyễn Nhật Anh, Phan Thị Như Mai.. . - H. : Hồng Đức, 2022. - 255 tr : minh hoạ ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007378-80 |
| 14 |  | Crushing English – Giao tiếp tiếng Anh không hề khó / Nhung Đỗ (ch.b), Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2021. - 375 tr : minh hoạ ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007375-7 |
| 15 |  | Destination B1 : Grammar & Vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 247 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020599-603 |
| 16 |  | Destination B2 : Grammar & vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 263 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020604-8 |
| 17 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016447-50 |
| 18 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016054-7 |
| 19 |  | English Conversation : Tự tin giao tiếp với 25 động từ và 75 cấu trúc cơ bản/ Oh Soktae; Đặng Hoàng Hạnh dịch . - H. Dân trí; Công ty sách Alpha 2022. - 388 tr. 24 cm. - ( Sống sót nơi công sở )Số Đăng ký cá biệt: 00019174-6 |
| 20 |  | English File : Elementary : Student's Book With Digital Pack / Christina Latham-Koenig, Clive Oxenden, Jerry Lambert . - 4th. - Oxford : Oxford university press, 2022. - 167p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020543-5 |
| 21 |  | English File : Elementary : Workbook With Key / Christina Latham-Koenig, Clive Oxenden, Jerry Lambert . - 4th. - Oxford : Oxford university press, 2023. - 95p : ill. ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020546-8 |
| 22 |  | English File : Pre-intermediate : Workbook With key / Christina Latham-Koenig, Clive Oxenden, Jerry Lambert . - 4th. - Oxford : Oxford university press, 2023. - 95p : ill. ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020540-2 |
| 23 |  | English File: Pre-intermediate : Students Book with Digital pack / Christina Latham-Koenig, Clive Oxenden, Jerry Lambert . - 4th. - Oxford : Oxford university press, 2022. - 167p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020537-9 |
| 24 |  | English for banking and finance / Do Hoai Linh, Le Phong Chau . - H. : National Economic University, 2025. - 510 tr. : ill. ; 2025Số Đăng ký cá biệt: 00022080-4 |
| 25 |  | English Presentation : Ngôi sao báo cáo và thuyết trình / Juliana Jiyoon Lee; Hường Phạm dịch . - H. : Dân trí; Công ty Sách Alpha, 2022. - 272tr ; 24 cm. - ( Sống sót nơi công sở )Số Đăng ký cá biệt: 00019177-9 |
| 26 |  | Four Corners Level 1 : Student's Book With Digital Pack / Jack C. Richards, David Bohlke . - 2nd. - Cambridge : Cambridge University press & Assessment, 2023. - 154 p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020525-7 |
| 27 |  | Four Corners Level 2 : Student's Book With Digital Pack / Jack C. Richards, David Bohlke . - 2nd. - Cambridge : Cambridge University press & Assessment, 2023. - 154 p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020528-30 |
| 28 |  | Four Corners Level 3 : Student's Book With Digital Pack / Jack C. Richards, David Bohlke . - 2nd. - Cambridge : Cambridge University press & Assessment, 2023. - vii, 155 p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020531-3 |
| 29 |  | Four Corners Level 4 : Student's Book With Digital Pack / Jack C. Richards, David Bohlke . - 2nd. - Cambridge : Cambridge University press & Assessment, 2023. - vii, 153p : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020534-6 |
| 30 |  | Hackers TOEIC vocabulary : Từ cơ bản đến nâng cao : 30 phút tự học TOEIC mỗi ngày / David Cho ; Phan Điệu dịch . - H. : Dân trí; Công ty Sách Alpha, 2023. - 555 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019861-2 |