| 1 |  | 21st century architecture : apartment living / Beth Browne . - Australia: Images Publishing Group Pty, 2011. - 223 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002840 |
| 2 |  | Analysis and design of machine elements / Jiang Wei . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 434 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017706 |
| 3 |  | Các phương pháp thi công xây dựng / Ngô Văn Quỳ . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004254-5 |
| 4 |  | Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / Nguyễn Viết Trung, Nguyễn Thanh Liêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 222 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000939-40 |
| 5 |  | Design of prestressed concrete structures / T. Y. Lin, Ned H. Burns . - Lần thứ 3. - New York: John Wiley & Sons, 1981. - 646 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017245 |
| 6 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 560 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010589-90 |
| 7 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 560 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006718 |
| 8 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 560 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007263-4 |
| 9 |  | Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn ch.b . - H. : Xây dựng, 2022. - 400tr : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019763-7 |
| 10 |  | Giáo trình kỹ thuật nề theo phương pháp môđun / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 358 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016815-9 |
| 11 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 250 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010561 |
| 12 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 231 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016016-9 |
| 13 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 230 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010587-8 |
| 14 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 232 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000238-9 |
| 15 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 250 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007255-6 |
| 16 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Đỗ Đình Đức (chủ biên) và những người khác . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 219 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 215 - 216 )Số Đăng ký cá biệt: 00018896-7 |
| 17 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013039-41 |
| 18 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007217-8 |
| 19 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 118 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010583-4 |
| 20 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 118 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007239-40 |
| 21 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 282 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010548-9 |
| 22 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 282 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009750-1 |
| 23 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Lê Anh Dũng, Nguyễn Hoài Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 211 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 208 )Số Đăng ký cá biệt: 00018852-3 |
| 24 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Trịnh Quang Vinh, Nguyễn Văn Tuân, Vũ Quốc Lập . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 172 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013042-4, 00015992-5 |
| 25 |  | Hỏi - đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : Tập I / Triệu Tây An (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Xây dựng, . - 369 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002762, 00003092, 00003169 |
| 26 |  | Hướng dẫn thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép theo TCXDVN 356: 2005 / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 412 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006065-6 |
| 27 |  | Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật thi công mạng lưới cấp nước / Nguyễn Thị Thanh Hương, Phan Tiến Tâm . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 154 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 252 )Số Đăng ký cá biệt: 00018820-1 |
| 28 |  | Hướng dẫn thiết kế mặt đường mềm ( bê tông Atphan) theo tiêu chuẩn 22 - TCN274 - 01 (phương pháp Aashto) / Trần Đình Bửu . - Hà Nội: Xây dựng, 2004. - 88 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000240-1 |
| 29 |  | Kỹ thuật thi công / Lê Khánh Toàn, Phan Quang Vinh, Đặng Hưng Cầu, .. . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 210 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015986-7 |
| 30 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 215 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017060-4 |