| 1 |  | 25 bài thực hành Photoshop / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2021. - 415 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021568-9 |
| 2 |  | 405 tình huống kế toán tài chính : Hướng dẫn thực hành bài tập kế toán / Phạm Ngọc Toàn (chủ biên), Võ Văn Nhị, Vũ Thanh Long . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Tài chính, 2022. - 358 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021146-8 |
| 3 |  | An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000850 |
| 4 |  | Bài tập thực hành Python : Phần cơ bản / Trần Minh Sơn, Lê Doãn Trinh, Nguyễn Văn Thái, Trương Thị Bích Ngà . - H. : Thanh Niên, 2024. - 431 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021602-5 |
| 5 |  | Các bài thực hành tạo và trang trí văn bản bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2004. - 232 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000638 |
| 6 |  | Các bài thực hành thực hiện nhanh phép tính bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 297 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000735 |
| 7 |  | Các mạch điện tử thực hành : Tập II : Các mạch điện tử ứng dụng : Tập II / Việt Anh . - Hà Nội: Thống kê, . - 219 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001205-6 |
| 8 |  | Câu hỏi trắc nghiệm thực hành điện tử / Vũ Thị Ngọc Thu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 135 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018018-9 |
| 9 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016447-50 |
| 10 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016054-7 |
| 11 |  | Điện tử thực hành / Đỗ Đức Trí . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 175 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014894-6, 00015076-8 |
| 12 |  | Địa kỹ thuật thực hành / Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Hồng Đức, Trần Thanh Giám . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 160 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016820-2 |
| 13 |  | Giáo trình AutoCAD 3D (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Phương Hoa, Phạm Quang Hiển . - H. : Thanh Niên, 2022. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021870-1 |
| 14 |  | Giáo trình điện tử thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2020. - 499 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018570-1 |
| 15 |  | Giáo trình Thực hành Coreldraw X7, X8, X9 & 2020 / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2020. - 367 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021608-9 |
| 16 |  | Giáo trình thực hành máy điện / Bùi Văn Hồng, Đặng Văn Thành, Phạm Thị Nga . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015301-2 |
| 17 |  | Học máy vi tính từ đầu soạn thảo và trang trí văn bản / Đức Hùng . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 175 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000652 |
| 18 |  | Hướng dẫn thực hành nhập môn cấu trúc dữ liệu / Trường đại học Công nghệ Sài Gòn. Khoa Công nghệ thông tin . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 80 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019126-30 |
| 19 |  | Hướng dẫn thực hành sổ kế toán và lập báo cáo tài chính / Trần Mạnh Dũng, Nguyễn Thị Xuân Hồng . - Hà Nội: Tài chính, 2019. - 516 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018356-8 |
| 20 |  | Hướng dẫn thực hành vi điều khiển AVR / Bùi Hồng Huế, Bùi Xuân Hoà . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 110 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021064-5 |
| 21 |  | Kế toán phần hành 1 : Sách tham khảo / Nguyễn Thị Khoa, Lợi Minh Thanh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 428 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018320-2 |
| 22 |  | Kế toán tài chính trong doanh nghiệp : Lý thuyết và thực hành / Trần Mạnh Dũng, Phạm Đức Cường, Đinh Thế Hùng . - Hà Nội: Tài chính, 2018. - 542 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018335-7 |
| 23 |  | Kiểm toán : Lý thuyết và thực hành / Phan Trung Kiên . - Hà Nội: Tài chính, 2006. - 522 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001940-3, 00001976 |
| 24 |  | Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, mĩ phẩm / Trần Linh Thước . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 232 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009357-9 |
| 25 |  | Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mỹ phẩm / Trần Linh Thước . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 232 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000055, 00007814-5 |
| 26 |  | Sổ tay thực hành chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 339 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014874-6 |
| 27 |  | Thực hành cắt gọt kim loại trên máy tiện và máy phay / Nhiều tác giả . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 323 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007049-50 |
| 28 |  | Thực hành cơ khí tiện - phay - bào - mài / Trần Thế San, Hoàng Trí, Nguyễn Thế Hùng . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2000. - 637 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001272 |
| 29 |  | Thực hành cơ khí tiện - phay - mài / Trần Thế San, Hoàng Trí, Nguyễn Thế Hùng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 478 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016632-5 |
| 30 |  | Thực hành hàn hồ quang - MIG - TIG - Plasma : Từ căn bản - nâng cao / Trần Văn Niên, Trần Thế San . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2021. - 248 tr : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006409-10 |