| 1 |  | 1,000 Greetings: Creative Correspondence Designed for All Occasions / Peter King . - America: Rockport, 2004. - 287 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007541 |
| 2 |  | 1,000 Icons, Symbols, and Pictograms: Visual Communication for Every Language / . - America: Rockport, 2006. - 320 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00007519 |
| 3 |  | 10 quy luật thương mại điện tử : Để thích nghi và giành chiến thắng trong thời đại 4.0 / Nguyễn Hoàng Phi ; Trần Thanh Phong cố vấn . - H. : Hồng Đức, 2022. - 279 tr : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019621-3 |
| 4 |  | 100 habits of successful frelance designers: Insider secrets for working smart and staying creative / Steve Gordon, Laurel Saville . - America: Rockport, 2009. - 192 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00006947 |
| 5 |  | 100 Habits of Successful Graphic Designers: Insider Secrets from Top Designers on Working Smart and Staying Creative / Joshua Berger . - America: Rockport, 2005. - 191 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00007521 |
| 6 |  | 1000 bags, tags and labels: Distinctive designs for every industry / Kiki Eldridge . - America: Rockport, 2006. - 319 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00006935 |
| 7 |  | 1000 bags, tags and labels: Distinctive designs for every industry / Kiki Eldridge . - America: Rockport, 2006. - 412 tr.; 16Số Đăng ký cá biệt: 00006962 |
| 8 |  | 1000 restaurant bar and cafe graphics / Luke Herriott . - America: Rockport, 2007. - 320 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00006931 |
| 9 |  | 43rd Publication Design Annual / . - America: Rockport, 2007. - 336 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00007535 |
| 10 |  | 900 tình huống tiếng Anh công sở: Công việc hành chính; Xin việc và phỏng vấn ( kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 189 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013873 |
| 11 |  | 900 tình huống tiếng Anh công sở: Giao tiếp với đồng nghiệp: Công việc thường ngày (kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm, 2014. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013878-80 |
| 12 |  | 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Tiếp đón đối tác; Kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới (kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 187 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013876-7 |
| 13 |  | 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Xuất nhập khẩu và đàm phán thương mại; Ký hợp đồng thương mại ( kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 231 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013874-5 |
| 14 |  | A designer's research manual: succeed in design by knowing your client and what they really need / Jennifer Visocky O''Grady, Kenneth Visocky O''Grady . - America: Rockport, 2006. - 192 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00006913 |
| 15 |  | A legal guide to United States business organizations : the law of partnerships, corporations, and limited liability companies / John M.B. Balouziyeh . - Lần thứ 2. - Berlin: Springer, 2013. - 120 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017241 |
| 16 |  | Advances in Digital Marketing and eCommerce : Third International Conference, 2022 / Francisco J. Martínez-López (Editor), Luis F. Martinez (Editor) . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 308 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020363 |
| 17 |  | American corporate identity 2009 / David E. Carter, Suzanna MW. Stephens . - America: Collins Design, 2008. - 320 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005842-3 |
| 18 |  | Basic brochures / . - America: Page one, 2011. - 305 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010640 |
| 19 |  | Best of poster design / . - America: Page one, 2009. - 651 tr.; 12Số Đăng ký cá biệt: 00005865-6 |
| 20 |  | Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế 2004 / Nguyễn Minh Hằng, Đào Thị Thu HIền, Trần Thị Thu Thủy, Đỗ Văn Đại . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2014. - 537 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014749-51 |
| 21 |  | Brand Identity Essentials: 100 Principles for Designing Logos and Building Brands / Kevin Budelmann, Yang Kim, Curt Wozniak . - Britain: Page one, 2010. - 208 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009802 |
| 22 |  | Branding element logos / . - America: SendPoints, 2011. - 391 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00010969 |
| 23 |  | Business Graphics: 500 Designs that Link Graphic Aesthetic and Business Savvy / Steven Liska . - America: Rockport, 2007. - 320 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00008983 |
| 24 |  | Business vocabulary in practice: CEF level: B1-B2 / Will Capel, Jamie Flockhart, Sue Robbins . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 173 tr.; 25 cm. - ( English for Business )Số Đăng ký cá biệt: 00014216-8 |
| 25 |  | Các cam kết của Việt Nam với WTO: Phần tiếng Việt = Vietnam's WTO commitments / Bộ thương mại . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 1028 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002168-70, 00002229-31 |
| 26 |  | Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 1 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 209 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001395 |
| 27 |  | Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại : Tập 2 (Kèm 01 CD) / Lee Min-hye, Biên dịch: Lê Huy Khoa . - Hồ Chí Minh: First News ; Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 247 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001438 |
| 28 |  | Color design workbook : a real-world guide to using color in graphic design / Sean Adams, Terry Lee Stone . - America: Rockport, 2017. - 240 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017286 |
| 29 |  | Color design workbook : a real-world guide to using color in graphic design / Terry Lee Stone, Sean Adams, Noreen Morioka . - London: Rockport, 2013. - 240 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014662 |
| 30 |  | Color Design Workbook: A Real-World Guide to Using Color in Graphic Design / Terry Lee Stone , Sean Adams, Noreen Morioka . - America: Rockport, 2006. - 240 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007538 |