| 1 |  | AI - Công cụ nâng cao hiệu suất công việc / Ravin Jesuthasan, John W. Boudreau ; Vũ Thị Hồng Ngân dịch . - H. : Lao Động, 2023. - 295 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020711-2 |
| 2 |  | Bài tập cơ sở tự động / Lương Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2004. - 112 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006979 |
| 3 |  | Bảo vệ Rơle và tự động hóa hệ thống điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 326 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015315-6 |
| 4 |  | Computer Aided Engineering Design and Manufacturing : A Fourth Industrial Revolution Perspective / Wasim Ahmed Khan , Volkan Esat , Muhammad Hammad , Hassan Ali , Muhammad Qasim Zafar , Rashid Ali . - Switzerland : Springer, 2025. - xxix, 563p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022145 |
| 5 |  | Confluence of artificial intelligence and robotic process automation / Siddhartha Bhattacharyya, Jyoti Sekhar Banerjee, Debashis De . - Singapore. : Springer, 2023. - xxi, 406p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022104 |
| 6 |  | Control Engineering in Robotics and Industrial Automation : Malaysian Society for Automatic Control Engineers (MACE) Technical Series 2018 / Editor: Muralindran Mariappan , Mohd Rizal Arshad, Rini Akmeliawati, Chong Shin Chong . - Switzerland : Springer, 2022. - xxi, 287 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020393 |
| 7 |  | Cơ sở tự động / Lương Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 262 tr.; 24 cm. - ( Đại học Quốc gia TP.HCM. Trường Đại học Bách Khoa )Số Đăng ký cá biệt: 00006965 |
| 8 |  | Điều khiển bằng khí nén trong tự động hóa kỹ nghệ / Rohner Peter, Smitle Gordon . - Hồ Chí Minh: Đà Nẵng, . - 400 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001244-6 |
| 9 |  | Điều khiển và giám sát với PLC Omron và Wincc / Lê Ngọc Bích, Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 366 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 2 )Số Đăng ký cá biệt: 00018810-1 |
| 10 |  | Đồ gá cơ khí hóa và tự động hóa / Lê Văn Tiến ( và các tác giả khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2003. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001531, 00001605 |
| 11 |  | Đồ gá cơ khí hóa và tự động hóa / Trần Văn Địch (cùng những người khác) . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002557-8 |
| 12 |  | Fundamentals of Robotic Mechanical Systems : Theory, Methods, and Algorithms / Jorge Angeles . - 4th ed. - New York : Springer, 2014. - xxiii, 589 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021004 |
| 13 |  | Giáo trình bảo vệ Rơ le và tự động hóa trong hệ thống điện : tập I : Bảo vệ Rơ le / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 282 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000511 |
| 14 |  | Giáo trình bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống mạch điện : tập II : Bảo vệ các phần tử trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 200 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000510 |
| 15 |  | Hướng dẫn thực hành PLC S7 - 200 / Bùi Hồng Huế, Nguyễn Văn Doanh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 100 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018612-6 |
| 16 |  | Lập trình PLC Mitsubishi dòng FX5U : Sách tham khảo dùng cho sinh viên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa / Vũ Văn Phong, Trần Vi Đô . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 83 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 83 )Số Đăng ký cá biệt: 00001344-8 |
| 17 |  | Lập trình và giám sát mạng truyền thông công nghiệp SCADA / Đỗ Việt Dũng, Đoàn Huỳnh Công Sơn, Nguyễn Hồng Hoanh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 440 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 2 )Số Đăng ký cá biệt: 00018550-1, 00019085 |
| 18 |  | Lập trình với PCL S7 1500 và RSLOGIX / Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 462 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018560-3 |
| 19 |  | Pneumatic Servo Systems Analysis : Control and Application in Robotic Systems / Ling Zhao, Yuanqing Xia, Hongjiu Yang, Jinhui Zhang . - Singapore. : Springer, 2022. - xxii, 320p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022101 |
| 20 |  | RFID-A guide to radio frequency identification / V. Daniel Hunt , Albert Puglia, Mike Puglia . - America: John Wiley & Sons, 2007. - 214 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009097 |
| 21 |  | Thiết bị điện và tự động hóa : Sách tra cứu về cung cấp điện xí nghiệp công nghiệp / Fedorov A.A., Xerbinovxli G.V.S . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 599 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000985, 00001131 |
| 22 |  | Tự động hóa các công trình cấp và thoát nước / Phạm Thị Giới . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 213 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000885 |
| 23 |  | Tự động hóa công nghiệp / Trương Tri Ngộ . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 233 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003618-9 |
| 24 |  | Tự động hóa quá trình sản xuất / Hồ Viết Bình, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 151 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012992-3 |
| 25 |  | Tự động hóa SIMATIC S7 - 1200 với tia PORTAL / Trần Văn Hiếu . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2022. - 542 tr. : bảng, biểu đồ, minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021697 |
| 26 |  | Tự động hóa thiết kế cơ khí / Trịnh Chất, Trịnh Đồng Tính . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2005. - 303 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002571-2 |
| 27 |  | Tự động hóa với cơ điện tử / Hà Quang Phúc, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2021. - 480 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018552-3 |
| 28 |  | Tự động hóa với hệ thống khí nén : Nguyên tắc thiết kế và tự động hóa / Lê Hiếu Giang . - Hà Nội: Thanh niên, 2021. - 416 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018554-5, 00021914-5 |
| 29 |  | Tự động hóa với PLC và Inverter của Omron / Nguyễn Tấn Phước, Nguyễn Thanh Giang . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 127 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001487, 00001574 |
| 30 |  | Tự học S7 và WinCC bằng hình ảnh: CAD trong tự động hóa / Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, 2012. - 286 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012955-7 |