| 1 |  | Advanced digital signal processing and noise reduction / Saeed V. Vaseghi . - Lần thứ 4. - UK: Wiley, 2008. - 514 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017221 |
| 2 |  | Biến đổi Fourier trong xử lý tín hiệu số / Nguyễn Hữu Phương, Trần Thu Hà, Trần Minh Sơn . - H. : Thanh niên, 2022. - 424 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019531-3 |
| 3 |  | Communication systems : an introduction to signals and noise in electrical communication / A. Bruce Carlson, Paul B. Crilly . - Lần thứ 5. - Boston: McGRAW-HILL, 2010. - 924 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017246 |
| 4 |  | DSP - Xử lý tín hiệu số = Digital signal processing / Nguyễn Hữu Phương, Trần Thị Huỳnh Vân . - H. : Thanh niên, 2022. - 392 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019528-30, 00021882-3 |
| 5 |  | Fundamentals of signals and systems using the Web and MATLAB / Edward W. Kamen . - Lần thứ 3. - N.J: Pearson Prentice Hall, 2007. - 658 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017136 |
| 6 |  | Giáo trình tín hiệu và hệ thống / Hồ Văn Khương (chủ biên), Lê Thành Tới . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2020. - 351 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021664 |
| 7 |  | Giải bài tập xử lý tín hiệu số và Matlab / Trần Thị Thục Linh, Đặng Hoài Bắc . - Hà Nội: Bưu điện, 2008. - 277 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006725-7 |
| 8 |  | Information and communication theory / Stefan Host . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 350 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017700 |
| 9 |  | Lý thuyết & bài tập xử lý tín hiệu số / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 198 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006052-3, 00011563 |
| 10 |  | Lý thuyết mạch - tín hiệu : tập I / Đỗ Huy Giác, Nguyễn Văn Tách . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2003. - 207 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000943, 00001530 |
| 11 |  | Lý thuyết mạch - tín hiệu : tập II / Đỗ Huy Giác, Nguyễn Văn Tách . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2003. - 251 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000945, 00001175-6 |
| 12 |  | Lý thuyết và bài tập xử lý tín hiệu số / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 414 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001133, 00001174 |
| 13 |  | Lý thuyết và xử lý tín hiệu / Coulon F.de . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1996. - 743 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000248-9 |
| 14 |  | Mạch xử lý tín hiệu y sinh / Nguyễn Đức Thuận, Vũ Duy Hải, Nguyễn Phan Kiên . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2020. - 303 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020855-6 |
| 15 |  | Mạng nơ-rôn và ứng dụng trong xử lý tín hiệu / Trần Hoài Linh . - Xuất bản lần thứ 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2019. - 203 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020254-5 |
| 16 |  | Measuring Electronics and Sensors : Basics of Measurement Technology, Sensors, Analog and Digital Signal Processing / Herbert Bernstein . - Germany : Springer, 2022. - xl, 343 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020333 |
| 17 |  | Multidimensional signal and color image processing using lattices / Eric Dubois . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 333 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017703 |
| 18 |  | Principle and Application of Blind Source Separation Technology / Weihong Fu . - Singapore. : Springer, 2025. - xvii, 371p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022124 |
| 19 |  | Signals and Systems / S. Palani . - 2nd edition. - Switzerland : Springer, 2022. - xviii, 1080 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020378 |
| 20 |  | Thiết bị điện tử và mạch điện tử ứng dụng : Xử lý tiếng ồn và truyền tín hiệu / Quang Minh, Ngọc Cương . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 200 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000949-50 |
| 21 |  | Thiết kế nút giao thông và điều khiển giao thông bằng đèn tín hiệu / Nguyễn Xuân Vinh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 280 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 275-276 )Số Đăng ký cá biệt: 00019014-5 |
| 22 |  | Thực hành xử lý số tín hiệu với matlab / Hồ Văn Sung . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 421 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016671-5 |
| 23 |  | Tín hiệu và hệ thống / Đỗ Thị Tú Anh, Nguyễn Hoàng Hà, Hoàng Minh Sơn . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2021. - 567 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020050-2 |
| 24 |  | Truyền tin số và sửa lỗi dữ liệu truyền / Thái Hồng Nhị, Phạm Văn Bình, Nguyễn Đăng Tiến . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 313 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012237-9 |
| 25 |  | Xử lý số tín hiệu : Phương pháp truyền thống kết hợp với phần mềm MATLAB : Tập 1 / Hồ Văn Sung . - Hà Nội: Giáo dục, 2003. - 183 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001501-2, 00011571 |
| 26 |  | Xử lý số tín hiệu : Phương pháp truyền thống kết hợp với phần mềm MATLAB : Tập II / Hồ Văn Sung . - Hà Nội: Giáo dục, 2003. - 216 tr.; sơ đồSố Đăng ký cá biệt: 00001497-8, 00002529 |
| 27 |  | Xử lý số tín hiệu đa tốc độ và dàn lộc : Lý thuyết và ứng dụng / Hồ Văn Sung . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 247 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002785 |
| 28 |  | Xử lý số tín hiệu và ứng dụng / Phạm Thượng Hàn . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007017-9 |
| 29 |  | Xử lý số tín hiệu và ứng dụng / Phạm Thượng Hàn . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 234 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002311 |
| 30 |  | Xử lý số tín hiệu và wavelets / Lê Tiến Thường . - Lần thứ 6. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 638 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017034 |