Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  33  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bách khoa phần cứng máy tính / Phương Bình, Bích Thủy, Nguyễn Hoàng Thanh . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 1735 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000863
  • 2 Cẩm nang sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2004. - 188 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000871
  • 3 Cẩm nang sửa chữa máy DVD - VCD / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 222 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000408, 00001639
  • 4 Chữ và kích thước trong bản vẽ AutoCAD / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2002. - 173 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000349-50
  • 5 Dạy con làm giàu: Tập 13: Nâng cao chỉ số IQ tài chính / Robert T. Kiyosaki, Lâm Vũ Gia Minh . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 312 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014758-60
  • 6 Để chiếm một chỗ làm : Cẩm nang dành cho người ứng việc - tìm chỗ làm / . - Lần thứ 1. - Đồng Tháp: Tổng hợp Đồng Tháp, . - 121 tr.; 17 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000448
  • 7 Handbook of switchgears / Bharat Heavy Electricals Limited (BHEL) . - New York: McGRAW-HILL, 2007. - tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017135
  • 8 Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / Schncider Electric, Phan Thị Thanh Bình (và những người khác dịch) . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2017. - 342 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016647-50
  • 9 IC Manual : Modern Sound IC Data & Substitution Manual with STK IC Data & Application Manual / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1999. - 547 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000996, 00001659
  • 10 Kể chuyện thông qua dữ liệu : Cuốn cẩm nang hướng dẫn trực quan hóa dữ liệu = Storytelling with Data / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 269 tr.; 23 cm. - ( Thư mục : Cuối sách )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002934-6
  • 11 Kể chuyện thông qua dữ liệu! : Thực hành = Storytelling with Data : Let's Practice! / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 419 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002937-9
  • 12 Sổ tay chuyên ngành cơ khí / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 288 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014877-9
  • 13 Sổ tay công trình sư kết cấu nhà công nghiệp / Lê Mục Đích . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 366 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018844-5
  • 14 Sổ tay dụng cụ đo kiểm cơ khí trong sửa chữa chi tiết tàu thủy / Phạm Lan Hương . - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, 1994. - 136 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000762
  • 15 Sổ tay định mức tiêu hao vật liệu và năng lượng điện trong hàn / Hoàng Tùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 255 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000479, 00003044
  • 16 Sổ tay đồ án nội thất / Nguyễn Việt Khoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 75 tr.; 21 cm. - ( Thư mục cuối sách )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018773-4
  • 17 Sổ tay đường nhựa Asphalt / Đõ Đức Vinh (dịch) . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 1996. - 244 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003171
  • 18 Sổ tay hệ thống cơ điện tử / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 426 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015317-9
  • 19 Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 120 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018495-9
  • 20 Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 122 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018918-9
  • 21 Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / Lê Hải Trung, Trần Thanh Tùng ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 200 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 196-198 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002811-2
  • 22 Sổ tay hướng dẫn viên du lịch / Nguyễn Thị Minh Ngọc . - Hà Nội: Thể thao và du lịch, 2021. - 344 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002846-8
  • 23 Sổ tay khảo sát - thiết kế - quản lý - vận hành các hệ thống cung cấp nước nông thôn / Trịnh Xuân Lai . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 111 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013536-40
  • 24 Sổ tay máy bơm / Lê Dung . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 298 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000819, 00001557
  • 25 Sổ tay phòng chống mã đọc và tấn công mạng cho người dùng máy tính / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 259 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 253 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001802-4
  • 26 Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất : tập I / Trần Xoa, Nguyễn Trọng Khuông, Hồ Lê Viên . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 632 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002225-6
  • 27 Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất : tập II / Trần Xoa, Nguyễn Trọng Khuông, Phạm Xuân Toản . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 446 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002227-8
  • 28 Sổ tay số liệu thi công xây dựng / Nguyễn Đăng Sơn . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 304 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000720, 00011148-51
  • 29 Sổ tay thiết kế cơ khí: T1 / Hà Văn Vui (cùng những người khác) . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2006. - 731 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002574-5
  • 30 Sổ tay thiết kế cơ khí: T3 / Hà Văn Vui, Nguyễn Chỉ Sáng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 652 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004023-4
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.671

    : 101.083

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến