| 1 |  | Bách khoa phần cứng máy tính / Phương Bình, Bích Thủy, Nguyễn Hoàng Thanh . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 1735 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000863 |
| 2 |  | Cẩm nang sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2004. - 188 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000871 |
| 3 |  | Cẩm nang sửa chữa máy DVD - VCD / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 222 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000408, 00001639 |
| 4 |  | Chữ và kích thước trong bản vẽ AutoCAD / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2002. - 173 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000349-50 |
| 5 |  | Dạy con làm giàu: Tập 13: Nâng cao chỉ số IQ tài chính / Robert T. Kiyosaki, Lâm Vũ Gia Minh . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 312 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014758-60 |
| 6 |  | Để chiếm một chỗ làm : Cẩm nang dành cho người ứng việc - tìm chỗ làm / . - Lần thứ 1. - Đồng Tháp: Tổng hợp Đồng Tháp, . - 121 tr.; 17 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000448 |
| 7 |  | Handbook of switchgears / Bharat Heavy Electricals Limited (BHEL) . - New York: McGRAW-HILL, 2007. - tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017135 |
| 8 |  | Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / Schncider Electric, Phan Thị Thanh Bình (và những người khác dịch) . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2017. - 342 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016647-50 |
| 9 |  | IC Manual : Modern Sound IC Data & Substitution Manual with STK IC Data & Application Manual / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1999. - 547 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000996, 00001659 |
| 10 |  | Kể chuyện thông qua dữ liệu : Cuốn cẩm nang hướng dẫn trực quan hóa dữ liệu = Storytelling with Data / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 269 tr.; 23 cm. - ( Thư mục : Cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00002934-6 |
| 11 |  | Kể chuyện thông qua dữ liệu! : Thực hành = Storytelling with Data : Let's Practice! / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 419 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002937-9 |
| 12 |  | Sổ tay chuyên ngành cơ khí / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 288 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014877-9 |
| 13 |  | Sổ tay công trình sư kết cấu nhà công nghiệp / Lê Mục Đích . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 366 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018844-5 |
| 14 |  | Sổ tay dụng cụ đo kiểm cơ khí trong sửa chữa chi tiết tàu thủy / Phạm Lan Hương . - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, 1994. - 136 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000762 |
| 15 |  | Sổ tay định mức tiêu hao vật liệu và năng lượng điện trong hàn / Hoàng Tùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000479, 00003044 |
| 16 |  | Sổ tay đồ án nội thất / Nguyễn Việt Khoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 75 tr.; 21 cm. - ( Thư mục cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00018773-4 |
| 17 |  | Sổ tay đường nhựa Asphalt / Đõ Đức Vinh (dịch) . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 1996. - 244 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003171 |
| 18 |  | Sổ tay hệ thống cơ điện tử / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 426 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015317-9 |
| 19 |  | Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 120 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018495-9 |
| 20 |  | Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 122 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018918-9 |
| 21 |  | Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / Lê Hải Trung, Trần Thanh Tùng ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 200 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 196-198 )Số Đăng ký cá biệt: 00002811-2 |
| 22 |  | Sổ tay hướng dẫn viên du lịch / Nguyễn Thị Minh Ngọc . - Hà Nội: Thể thao và du lịch, 2021. - 344 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002846-8 |
| 23 |  | Sổ tay khảo sát - thiết kế - quản lý - vận hành các hệ thống cung cấp nước nông thôn / Trịnh Xuân Lai . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 111 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013536-40 |
| 24 |  | Sổ tay máy bơm / Lê Dung . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 298 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000819, 00001557 |
| 25 |  | Sổ tay phòng chống mã đọc và tấn công mạng cho người dùng máy tính / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 259 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 253 )Số Đăng ký cá biệt: 00001802-4 |
| 26 |  | Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất : tập I / Trần Xoa, Nguyễn Trọng Khuông, Hồ Lê Viên . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 632 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002225-6 |
| 27 |  | Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất : tập II / Trần Xoa, Nguyễn Trọng Khuông, Phạm Xuân Toản . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 446 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002227-8 |
| 28 |  | Sổ tay số liệu thi công xây dựng / Nguyễn Đăng Sơn . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 304 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000720, 00011148-51 |
| 29 |  | Sổ tay thiết kế cơ khí: T1 / Hà Văn Vui (cùng những người khác) . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2006. - 731 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002574-5 |
| 30 |  | Sổ tay thiết kế cơ khí: T3 / Hà Văn Vui, Nguyễn Chỉ Sáng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 652 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004023-4 |