| 1 |  | 10 bước thực hành trở thành nhà quản lý thành công = 10 steps to be a successful manager / Lisa Haneberg ; Mai Thị Thuỳ Chang dịch . - H. : Hồng Đức, 2022. - 198 tr : hình vẽ, bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006397-9 |
| 2 |  | 10 nhà tư tưởng lớn thế giới / Vương Đức Phong, Ngô Hiểu Minh, Phong Đảo dịch . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2006. - 332 tr.; 19 cm. - ( Thập đại tùng thư )Số Đăng ký cá biệt: 00013733-6 |
| 3 |  | 1200 câu hỏi phong thủy vượng người vượng nhà / Thạch Kiều Thanh, Thành Khang (dịch), Hồng Thắm (dịch) . - Hà Nội: Hồng Đức, 2020. - 598 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019082 |
| 4 |  | 1200 câu hỏi phong thủy vượng người vượng nhà / Thạch Kiều Thanh, Thành Khang, Hồng Thắm . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 598 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013063-7 |
| 5 |  | Aesthetic Restaurant Design / . - Trung Quốc: IFENGSPACE, 2011. - 319 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013435 |
| 6 |  | Airport architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2012. - 287 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014627 |
| 7 |  | Bauhaus Dream-house: Modernity and globalization / Katerina Ruedi Ray . - Hoa Kỳ: Routledge, 2010. - 227 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013409 |
| 8 |  | Bài học triết lý từ những hiền nhân lỗi lạc : 100 trích dẫn thần thánh / Gareth Southwell, Sóc Cốm (dịch) . - Hà Nội: Thế giới, 2021. - 307 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018638-9 |
| 9 |  | Big data cho nhà quản lý / Atal Malviya, Mike Malmgren, Khánh Trang (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2020. - 388 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018181-2 |
| 10 |  | Bố trí nội thất văn phòng theo phong thuỷ / Hoài Anh . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 123 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009317-9 |
| 11 |  | Children's Playhouses: Plans and Ideas / Tina Skinner . - America: Schiffer, 2001. - 160 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009824 |
| 12 |  | Chín đời chúa, mười ba đời vua Nguyễn / Nguyễn Đắc Xuân . - Huế: Thuận Hóa, 1998. - 209 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000651 |
| 13 |  | Chọn hướng nhà và bố cục nội thất theo thuật phong thủy / . - Hà Nội: Xây dựng, 1996. - 96 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006282 |
| 14 |  | Container Architecture : Prefab, Affordable, Movable, Sustainable and Modular Living / David Andreu Bach . - Spain : Booq, 2023. - 255 pages : illustrations ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020960 |
| 15 |  | Công nghệ và chuyển giao công nghệ / Phan Xuân Dũng (chủ biên), Trần Văn Tùng, Phạm Hữu Duệ . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2017. - 402 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021688 |
| 16 |  | Cơ sở tính toán tác động và thiết kế nhà phòng chống động đất / Nguyễn Lê Ninh (ch.b.), Phan Văn Huệ, Võ Mạnh Tùng . - H. : Xây dựng, 2022. - 284 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020169-71 |
| 17 |  | Cơ sở tính toán tác động và thiết kế nhà phòng chống gió bão / Nguyễn Lê Ninh . - H. : Xây dựng, 2022. - 332 tr : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020166-8 |
| 18 |  | Danh nhân khoa học kỹ thuật thế giới - Tập II / Vũ Bội Tuyền (chủ biên) . - Hà Nội: Thanh niên, 1997. - 323 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003013 |
| 19 |  | Dẫn dắt : lãnh đạo chứ không quản lý / Alex Ferguson, Nguyễn Dương Hiếu (dịch), Nguyễn Phúc Hoàng (dịch) . - Hà Nội: Trẻ, 2016. - 400 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015537-9 |
| 20 |  | Design Express European - Style Luxury / . - Trung Quốc: , 2012. - 319 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013394 |
| 21 |  | Để trở thành nhà quản lý hiệu quả / Michael E. Gerber . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 227 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009540-2 |
| 22 |  | Điều cấm kỵ về nhà ở hiện nay / Nguyễn Duy (dịch), Trương Duyệt nguyên tác . - Hà Nội: Thanh niên, 1999. - 251 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002765 |
| 23 |  | Định lý cuối cùng của Fermat / Simon Singh . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 399 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008482-4 |
| 24 |  | Einstein với khoa học và công nghệ hiện đại / Lê Minh Triết . - Hà Nội: TP. Hồ Chí Minh, . - 228 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001715-20, 00001855-6 |
| 25 |  | Fashion : the whole story / general editor Marnie Fogg ; foreword by Valerie Steele . - London : Thames & Hudson, 2020. - 576p. : color illustrations ; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020955 |
| 26 |  | Feyman - chuyện thật như đùa / Richard P. Feynman . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 440 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012543-4 |
| 27 |  | Flexible: Architecture that Responds to Change / Robert Kronenburg . - Britain: Laurence King Publishing, 2007. - 239 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009007 |
| 28 |  | Fundamentals of construction estimating / David J. Pratt . - Lần thứ 4. - Australia: Cengage, 2019. - 344 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017715 |
| 29 |  | Giáo trình bầu cử / Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh . - Tái bản lần 1, có sửa đổi, bổ sung. - H. : Hồng Đức, 2017. - 385 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021715 |
| 30 |  | Giáo trình giao dịch về nhà ở / Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh . - H. : Công an nhân dân, 2024. - 587 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021764 |