Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  48  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 272 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000275
  • 2 Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân / Nguyễn Hồng Sơn chủ biên . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 272 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007155-6
  • 3 Bên trong mạng máy tính / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2000. - 627 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001526
  • 4 CCENT/CCNA ICND1 100-105 official cert guide / Wendell Odom . - Indianapolis: Cisco Press, 2016. - 964 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017256
  • 5 CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide (Kèm 01 CD) / Todd Lammle . - Lần thứ 7. - Indianapolis: Wiley Publishing, 2011. - 822 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017229
  • 6 CCNA routing and switching ICND2 200-105 official cert guide / Wendell Odom, Scott Hogg . - Indianapolis: Cisco Press, 2017. - 930 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017257
  • 7 CCNP Labpro / Đặng Quang Minh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 653 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010201-3
  • 8 CCNP Labpro 2012 / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 377 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010198-200
  • 9 CCNP Labpro BCMSN / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 229 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010189-91
  • 10 CCNP Labpro ISCW / Trung tân Tin học VNPRO . - : Thông tin và truyền thông, 2009. - tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010186-8
  • 11 CCNP Labpro ROUTE / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 232 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010192-4
  • 12 CCNP Labpro SWITCH: T2 / Trung tân Tin học VNPRO , Lê Trường Sơn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 198 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010183-5
  • 13 CCNP Labpro TSHOOT / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 188 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010195-7
  • 14 Cisco router thực hành / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 410 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000672
  • 15 Computer networks : a systems approach / Larry L. Peterson, Bruce S. Davie . - Lần thứ 5. - Amsterdam: Elsevier, 2012. - 884 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016139, 00017188
  • 16 Công nghệ IP/MOLS và các mạng ảo / Nguyễn Tiến Ban . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 319 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011921-2
  • 17 Công nghệ mạng máy tính / Phạm Thế Quế . - Lần thứ 1. - Hà Nội: , 2007. - 522 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003449-51
  • 18 Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan . - Lần thứ 5. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 1226 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017171
  • 19 Giáo trình hệ điều hành Windows XP, Microsoft PowerPoint 2007, mạng Internet / Võ Nguyễn Đăng Khoa . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, . - 120 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003487-9
  • 20 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 490 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000045, 00011579
  • 21 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ II / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2002. - 296 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000044, 00011580
  • 22 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ III / Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 296 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000046
  • 23 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ IV / Nguyễn Hồng Sơn, Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 216 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000279
  • 24 Giáo trình mạng máy tính / Nguyễn Bình Dương, Đàm Quang Hồng Hải . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 222 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009294-6, 00011673
  • 25 Giáo trình mạng máy tính / Phạm Thế Quế . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 421 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006750-1
  • 26 Hacking exposed : web applications : web application security secrets and solutions / Joel Scambray, Vincent Liu, Caleb Sima . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2011. - 451 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017137
  • 27 Hệ điều hành mạng Novell Netware / Drew Heywood, Danny Kusnierz . - : Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 259 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011677
  • 28 Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng Cisco / Thuận Thành . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2005. - 452 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000914
  • 29 Inside Netware : tập I / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 747 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001758-9
  • 30 Inside Netware : tập II / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, . - 787 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001760-1
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.954.730

    : 106.142

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến