| 1 |  | Giáo trình kỹ thuật lập trình / Lê Hữu Lập, Nguyễn Duy Phương . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 417 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003422 00003424 |
| 2 |  | Xây dựng ứng dụng Windows với C++.net : tập II / Hoàng Đức Hải, Phương Lan . - Lần thứ 1. - Cà Mau: Mũi Cà Mau, . - 309 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000093 |
| 3 |  | Hướng dẫn thực hành PHP & MySQL toàn tập / Nguyễn Tấn Trường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thanh niên, . - 446 tr.; 24 |
| 4 |  | Hướng dẫn triển khai căn cứ dữ liệu sử dụng SQL Server 7.0 và Visual Basic 6.0 : tập II / Otex Michael, Conte Paul . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 207 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000397 00001479 |
| 5 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập I : Lập trình cơ bản / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Hà Nội: Giáo dục, . - 451 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001596 |
| 6 |  | Software engineering : modern approaches / Eric J. Braude, Michael E. Bernstein . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, . - 782 tr.; 26 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017408 |
| 7 |  | Hướng dẫn tự học cơ sở lập trình / . - Hà Nội: Thống kê, . - 450 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003315 |
| 8 |  | Giáo trình kỹ thuật lập trình / Lê Hữu Lập, Nguyễn Duy Phương . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 2002 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000119 |
| 9 |  | Lập trình với Windows 98 / Nguyễn Ngọc Tuấn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 888 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000101 |
| 10 |  | Visual Basic cho sinh viên và kỹ thuật viên khoa Công nghệ Thông tin / Đinh Xuân Lâm . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 454 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000173 |
| 11 |  | Kỹ năng lập trình Visual Basic 5 : trình độ sơ cấp - trung cấp / Nguyễn Tiến ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 1089 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000137 |
| 12 |  | Gỡ rối cho người lập trình Visual Basic / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 566 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000135 |
| 13 |  | Thủ thuật cho người lập trình Visual Basic / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 439 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000131-00000132 |
| 14 |  | Turbo C++ for windows / Hoàng Văn Đặng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 312 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000178 |
| 15 |  | Quản trị cơ sở dữ liệu với FoxPRO for DOS / Ông Văn Thông . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 349 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000001-00000004 |
| 16 |  | Kỹ thuật lập trình C++ / Đặng Quế Vinh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 467 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000102 |
| 17 |  | Lập trình hướng đối tượng với C++ : Kỹ thuật và ứng dụng / Nguyễn Văn Thư . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, . - 460 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000104 |
| 18 |  | Lập trình hướng đối tượng sử dụng C++ / Trần Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 463 tr.; 23 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000179 00003151 |
| 19 |  | Lập trình cơ sở dữ liệu với Visual Basic 6 / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 764 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000130 |
| 20 |  | Lập trình hướng đối tượng với Java / Đoàn Văn Ban . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 288 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000271 00003152 |
| 21 |  | Bài tập lập trình hướng đối tượng với C++ / Nguyễn Thanh Thủy ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000264 |
| 22 |  | Giáo trình tin học ứng dụng : Giáo trình lý thuyết và bài tập Borland Delphi / Hoàng Đức Hải, Lê Phương Lan . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 925 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000157-00000158 |
| 23 |  | ASP căn bản và chuyên sâu : tập II : Chuyên sâu / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 511 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000057 |
| 24 |  | Giáo trình Assembly : Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Hà Nội: Giáo dục, . - 703 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000526 00001552 |