| 1 |  | Advances In Algebra / K. P. Shum, Z. X. Wan, J. P. Zhang . - Singapore: World Scientific, 2003. - 514 tr.; 24 |
| 2 |  | Antennas for All Applications / John D. Kraus, Ronald Marhefka, Ben A. Munk . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2002. - 938 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013447 |
| 3 |  | Basic Electrical and Electronics Engineering / Ravish Singh . - New Delhi: McGRAW-HILL, 2010. - 411 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013483 |
| 4 |  | Bauhaus Construct: Fashioning identity, discourse and modernism / Jeffrey Saletnik, Robin Schuldenfrei . - Hoa Kỳ: Routledge, 2009. - 278 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013410 |
| 5 |  | Bài giảng lý thuyết mạch / Nguyễn Hữu Phát (chủ biên), Đào Lê Thu Thảo . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2024. - 199 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021109-10 |
| 6 |  | Các bài giảng về những phương pháp tiệm cận của động lực học phi tuyến / Iu. A. Mitrôpônskii, Nguyễn Văn Đạo . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, . - 492 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000423 |
| 7 |  | Các thể ký báo chí / Đức Dũng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 1996. - 365 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003207 |
| 8 |  | Căn bản về điện và điện tử : tập II / T.Horn Delton, Nguyễn Văn Khi biên dịch . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 224 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001684 |
| 9 |  | Communication systems : an introduction to signals and noise in electrical communication / A. Bruce Carlson, Paul B. Crilly . - Lần thứ 5. - Boston: McGRAW-HILL, 2010. - 924 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017246 |
| 10 |  | Conceptual Representations: Architectural Models : Volume 1 / . - Singapore: Page one, 2011. - 509 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014251 |
| 11 |  | Conceptual Representations: Architectural Models : Volume 2 / . - Singapore: Page one, 2011. - 593 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014252 |
| 12 |  | Cơ học cơ sở : tập I / Nguyễn Trọng, Tống Danh Đạo, Lê Thị Hoàng Yến . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 243 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000301 |
| 13 |  | Cơ học đại cương : Từ Aristotle đến Newton / Hoàng Nam Nhật . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 227 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002612-3 |
| 14 |  | Cơ học lý thuyết (Cho ngành kiến trúc và quy hoạch) / Phan Văn Cúc, Tống Danh Đạo . - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 139 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011118-21 |
| 15 |  | Cơ khí đại cương / Nguyễn Thúc Hà, Nguyễn Tiến Đào, Hoàng Tùng . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 323 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002253-4 |
| 16 |  | Cơ sở hóa học hữu cơ : tập III / Thái Doãn Tĩnh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 395 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002242 |
| 17 |  | Cơ sở kỹ thuật cán / Nguyễn Trường Thanh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 313 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006986 |
| 18 |  | Cơ sở lí thuyết các phản ứng hóa học / Trần Thị Đà, Đặng Trần Phách . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 503 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007802 |
| 19 |  | Cơ sở lí thuyết các quá trình hóa học / Vũ Đăng Độ . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 248 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007800 |
| 20 |  | Cơ sở lý thuyết các quá trình hóa học / Vũ Đăng Độ . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 295 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006992-3 |
| 21 |  | Cơ sở lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 453 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 452 )Số Đăng ký cá biệt: 00018667-8 |
| 22 |  | Cơ sở lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 454 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015463-4 |
| 23 |  | Cơ sở lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước . - Lần thứ 3 - Có sửa chữa và bổ sung. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 460 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020720-4 |
| 24 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần I : Cấu tạo chất / Nguyễn Đình Chi . - Lần thứ 13. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 135 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002356-60 |
| 25 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần I : Cấu tạo chất / Nguyễn Đình Chi . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 135 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002233-4 |
| 26 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần II / Nguyễn Hạnh . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 263 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002235-6 |
| 27 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học. Phần 1: Cấu tạo chất / Nguyễn Đình Chi . - Lần thứ 16. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 135 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007795 |
| 28 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học. Phần 2: Nhiệt động hóa học, động hóa học, điện hóa học / Nguyễn Hạnh . - Lần thứ 17. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 263 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007796 |
| 29 |  | Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm / Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002220-2 |
| 30 |  | Điện tử căn bản : Tập II / Phạm Đình Bảo . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002781 |