| 1 |  | 500 dữ kiện khoa học về đại dương / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013269-71 |
| 2 |  | 500 dữ kiện khoa học về động vật / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013263-5 |
| 3 |  | 500 dữ kiện khoa học về động vật ăn thịt / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013266-8 |
| 4 |  | 500 dữ kiện khoa học về hành tinh trái đất / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013272-4 |
| 5 |  | 500 dữ kiện khoa học về thế giới tuyệt chủng / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013260-2 |
| 6 |  | Asianano, 2002 / Masatsugu Shimomura , Teruya Ishihara . - Singapore: World Scientific, 2002. - 373 tr.; 25 |
| 7 |  | Con người và thiên nhiên kỳ thú / Nguyễn Duy Chinh, Trương Ngọc Quỳnh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 218 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006642-3 |
| 8 |  | European women in mathematics: proceedings of the tenth general meeting / Emilia Mezzetti, Sylvie Paycha . - Singapore: World Scientific, 2001. - 409 tr.; 24 |
| 9 |  | GDH 2002 : Proceedings of the Second International Symposium on the Gerasimov-Drell-Hearn Sum Rule and the Spin Structure of the Nucleon / M. Anghinolfi, M. Battaglieri , R. De Vita . - Singapore: World Scientific, 2002. - 429 tr.; 24 |
| 10 |  | Lịch sử vạn vật / Bill Bryson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 426 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008485-6 |
| 11 |  | Lược sử vạn vật / Bill Bryson, Khương Duy (dịch), Hán Ngọc (dịch) . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2016. - 723 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015509-10 |
| 12 |  | Từ đển khoa học tự nhiên Anh Việt - Việt Anh / Cung Kim Tiến . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 1475 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006029-30 |