| 1 |  | Bài tập kế toán quản trị / Phạm Văn Dược, Đào Tất Thắng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 306 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005197-9 |
| 2 |  | Bài tập và bài giải kế toán quản trị / Huỳnh Lợi . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 334 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008676-80 |
| 3 |  | Corporate financial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2019. - 746 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018534 |
| 4 |  | Cost management : a strategic emphasis / Edward J. Blocher, David E. Stout, Paul E. Juras, Steven D. Smith . - Lần thứ 8. - New York: McGRAW-HILL Education, 2019. - 948 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017674 |
| 5 |  | Financial and managerial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones, William B. Tayler . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2020. - 1442 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018538 |
| 6 |  | Giáo trình kế toán quản trị / Nguyễn Ngọc Quang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2014. - 375 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017321-3 |
| 7 |  | Giáo trình môn học kế toán quản trị / Phạm Châu Thành, Phạm Xuân Thành . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 386 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012288-90, 00015634-8 |
| 8 |  | Giáo trình môn học kế toán quản trị / Phạm Châu Thành, Phạm Xuân Thành . - Hà Nội: Phương Đông, 2010. - 370 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008891-5 |
| 9 |  | Hệ thống câu hỏi và bài tập kế toán quản trị / Lê Kim Ngọc . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 117 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018350-2 |
| 10 |  | Kế toán quản trị (Lý thuyết, bài tập và bài giải) / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 784 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004540-2 |
| 11 |  | Kế toán quản trị / Bùi Văn Trường . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004543-5 |
| 12 |  | Kế toán quản trị / Hồ Sỹ Tuy Đức (chủ biên), Lý Nguyễn Thu Ngọc, Phạm Minh Vương.. . - Tái bản lần thứ 4. - TP. Hồ Chí Minh : Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 354 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021152-4 |
| 13 |  | Kế toán quản trị / Huỳnh Lợi . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 451 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011913-5 |
| 14 |  | Kế toán quản trị / Khoa kế toán - Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Tài chính, 2020. - 391 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018347-9 |
| 15 |  | Kế toán quản trị / Nguyễn Tuấn Duy, Nguyễn Phú Giang . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 381 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004537-9 |
| 16 |  | Kế toán quản trị / Trịnh Quốc Hùng . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 330 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012283-7 |
| 17 |  | Kế toán quản trị / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Thống kê, 2006. - 263 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00005177-81 |
| 18 |  | Kế toán quản trị / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 367 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012096-100 |
| 19 |  | Kế toán quản trị chi phí và các quyết định tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp / Đoàn Xuân Tiên . - Hà Nội: Tài chính, 2009. - 219 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007072-6 |
| 20 |  | Kế toán quản trị: P1: Kế toán chi phí / Phạm Văn Dược . - Hồ Chí Minh: ĐH Công Nghiệp, 2012. - 426 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012272-4 |
| 21 |  | Kế toán quản trị: P2 / Phạm Văn Dược . - Hồ Chí Minh: ĐH Công Nghiệp, 2012. - 342 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012275-7 |
| 22 |  | Lý thuyết và thực hành kế toán quản trị doanh nghiệp / Dương Nhạc, Dương Thị Thu Hiền . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 415 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004382-4 |
| 23 |  | Management accounting : information for creating and managing value / Kim Langfield-Smith,... [ et al.] . - Lần thứ 7. - Australia: McGRAW-HILL Education, 2015. - 1029 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017217 |
| 24 |  | Management accounting : information for decision-making and strategy execution / Anthony A. Atkinson ... [et al.] . - Lần thứ 6. - Boston: Pearson, 2012. - 550 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017214 |
| 25 |  | Management Accounting Best Practices: A Guide for the Professional Accountant / Steven M. Bragg . - America: John Wiley & Sons, 2007. - 281 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009102 |
| 26 |  | Managerial accounting / Ray H. Garrison, Eric W. Noreen, Peter C. Brewer . - Lần thứ 16. - New York: McGRAW-HILL Education, 2018. - 784 trSố Đăng ký cá biệt: 00017182-3 |