| 1 |  | 17th edition IET wiring regulations. Design and verification of electrical installations / Brian Scaddan . - Lần thứ 17. - New York: Routledge, 2013. - 132 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017280 |
| 2 |  | 5G explained : security and deployment of advanced mobile communications / Jyrki T. Penttinen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 303 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017690 |
| 3 |  | 5G for the connected world / Devaki Chandramouli, Rainer Liebhart, Juho Pirskanen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 471 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017714 |
| 4 |  | Artificial Intelligence in the Operation and Control of Digitalized Power Systems / Sasan Azad, Morteza Nazari-Heris . - Switzerland : Springer, 2024. - vi, 400p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022106 |
| 5 |  | Ăng ten thông minh giải pháp cho thông tin di động trong tương lai / Nguyễn Mạnh Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2005. - 124 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003410-2 |
| 6 |  | Bài tập phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp / Đào Quang Thạch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 139 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012027-8 |
| 7 |  | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý : Sách chuyên khảo / Lê Thị Minh Phương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 196 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 191 - 192 )Số Đăng ký cá biệt: 00018890-1 |
| 8 |  | Bảo vệ rơ le và điều khiển hệ thống điện / Lê Tiên Phong (chủ biên), Ngô Đức Minh, Bùi Quốc Hùng . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 579 tr. : bảng, biểu đồ, minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021695, 00021990-1 |
| 9 |  | Bảo vệ Rơle và tự động hóa hệ thống điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 326 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015315-6 |
| 10 |  | Bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, 2001. - 454 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001505 |
| 11 |  | Bình sai tính toán lưới trắc địa và GPS/GNSS / Hoàng Ngọc Hà . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2020. - 449 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021682 |
| 12 |  | Bộ điều khiển lập trình vận hành và ứng dụng / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 311 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004077-9 |
| 13 |  | Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 184 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009641-3, 00010172-3 |
| 14 |  | Các hệ thống tính toán và xử lý thông tin / Tổng Cục Bưu điện . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 277 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006734-5 |
| 15 |  | Các phương pháp tối ưu ứng dụng trong hệ thống điện / Võ Ngọc Điều . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 463 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. thư mục tham khảo cuối mỗi chương )Số Đăng ký cá biệt: 00001365-6 |
| 16 |  | Cấu tạo hệ thống truyền lực ôtô con / Nguyễn Khắc Trai . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 199 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000393, 00001147 |
| 17 |  | Cẩm nang thiết bị đóng cắt / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 890 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009576-8 |
| 18 |  | Chẩn đoán, sửa chữa các mạch điện, điện tử trên ô tô / Phạm Hữu Thái, Nguyễn Ngọc Hoài Ân, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2024. - 479 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021904-7 |
| 19 |  | Civil 3d 2013 thiết kế kỹ thuật hạ tầng đô thị .Tập 1, Quy hoạch cao độ nền thoát nước đô thị / Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 242 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 240 )Số Đăng ký cá biệt: 00018832-3 |
| 20 |  | Công nghệ truyền dẫn cáp sợi quang: Lý thuyết và thực hành / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2007. - 327 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003404-6, 00006773-4 |
| 21 |  | Cơ sở dữ liệu không gian trong GIS / Vũ Xuân Cường . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2017. - 253 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021647 |
| 22 |  | Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan . - Lần thứ 5. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 1226 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017171 |
| 23 |  | Digital design : principles and practices / John F. Wakerly . - Lần thứ 5. - N.J: Pearson, 2018. - 890 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017163 |
| 24 |  | Distributed Coordination Control System / Yongnan Jia . - Singapore. : Springer, 2025. - x, 202p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022137 |
| 25 |  | Đánh giá độ tin cậy trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2004. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008097-100 |
| 26 |  | Điều khiển hệ thống đa biến / Dương Hoài Nghĩa . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 199 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013977-9, 00014024-6 |
| 27 |  | Điều khiển lập trình với PLC Rslogix / Lê Ngọc Bích, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Bách khoa, 2013. - 313 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013246-8 |
| 28 |  | Điều khiển số máy điện / Lê Văn Doanh ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 296 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000417 |
| 29 |  | Điện tử ô tô (Phần cơ bản) / Nguyễn Vũ Quỳnh . - H. : Thanh Niên, 2024. - 383 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021896-9 |
| 30 |  | Định hình mạng 6G trong tương lai: Sự cần thiết, tác động và công nghệ / Emmanuel Bertin, Noel Crepsi, Thomas Magedanz; Lê Tiến Hưng dịch . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 462 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021965-6 |