| 1 |  | Cept 2006 - 2013 / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Tài chính, 2006. - 530 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001944-6 |
| 2 |  | Creative industries Switzerland / Christoph Weckerle, Manfred Gerig, Michel Sondermann . - Germany: Birkhauser, 2008. - 159 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005585 |
| 3 |  | Danh mục hàng hóa Xuất Nhập Khẩu / . - Hà Nội: Thống kê, 1994. - 390 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003143 |
| 4 |  | Giáo trình pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ / Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh . - Tái bản lần thứ 4, có sửa đổi, bổ sung. - H. : Công an nhân dân, 2024. - 505 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021734 |
| 5 |  | Mastering the supply chain : principles, practice and real-life applications / Ed Weenk . - UK: Kogan Page Limited, 2019. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018596 |