| 1 |  | Abstract and Applied Analysis : Proceedings of the International Conference, Hanoi, Vietnam, 13-17 August, 2002 / Nguyễn Minh Chương, Nirenberg L., Tutschke W . - Singapore: World Scientific, 2002. - 567 tr.; 24 |
| 2 |  | Applied numerical methods with MATLAB for engineers and scientists / Steven C. Chapra . - America: McGRAW-HILL, 2012. - 653 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011950 |
| 3 |  | Bài giảng giải tích I - Hàm số một biến - tích phân - hàm số nhiều biến / Đoàn Công Định, Trịnh Ngọc Hải, Phạm Thị Hoài, Trần Ngọc Thăng, Nguyễn Thị Toàn . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2024. - 135 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020751-3 |
| 4 |  | Bài tập giải tích I : Số thực - Dãy số và chuỗi số / Kaczkor W.J., Nowak M.T . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm, 2003. - 391 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000618, 00001740 |
| 5 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 371 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007793-4 |
| 6 |  | Bài tập toán cao cấp : Tập 1: Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 19. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 415 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015613-5 |
| 7 |  | Bài tập toán cao cấp : Tập 2 : Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 271 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015616-8 |
| 8 |  | Bài tập toán cao cấp : Tập 3 : Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2012. - 499 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015619-21 |
| 9 |  | Bài tập toán cao cấp. T3: Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 499 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00007761-2 |
| 10 |  | Biến đổi tích phân / . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 215 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007743-4 |
| 11 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 284 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002322-31 |
| 12 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 284 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007747-8 |
| 13 |  | Function spaces / . - Singapore: World Scientific, 2001. - 274 tr.; 24 |
| 14 |  | Giáo trình giải tích 1 / Vũ Gia Tê, Nguyễn Thị Dung, Đỗ Phi Nga . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 418 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009682-3 |
| 15 |  | Giáo trình giải tích 2 / Vũ Gia Tê, Nguyễn Thị Dung, Đỗ Phi Nga . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 325 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009680-1 |
| 16 |  | Giáo trình toán cao cấp - Giải tích : dùng cho nhóm ngành kinh tế / Trần Văn Hạo (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1997. - 304 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001881 |
| 17 |  | Giáo trình toán chuyên ngành (Dùng cho sinh viên ngành điện tử - viễn thông) / Vũ Gia Tê, Lê Bá Long . - Hà Nội: Bưu điện, 2006. - 305 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006746-7 |
| 18 |  | Giải tích II - Hàm số nhiều biến : Bài giảng dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật / Trần Thị Kim Oanh, Phan Xuân Thành, Lê Chí Ngọc, Nguyễn Thị Thu Hương . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 120 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020748-50 |
| 19 |  | Giải tích III - Chuỗi vô hạn và phương trình vi phân : Bài giảng dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật / Nguyễn Thiệu Huy, Bùi Xuân Diệu, Đào Tuấn Anh . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2022. - 152 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020839-41 |
| 20 |  | Hàm số biến số phức / Trương Văn Thương . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 147 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007789-90 |
| 21 |  | Hàm số biến số thực (Cơ sở giải tích hiện đại) / Nguyễn Định, Nguyễn Hoàng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 255 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007791-2 |
| 22 |  | Infinite Dimensional Harmonic Analysis III / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 351 tr.; 24 |
| 23 |  | Nonlinear evolution equations and dynamical systems / . - Singapore: World Scientific, 2002. - 185 tr.; 25 |
| 24 |  | Progress in Analysis: V2 / Heinrich G. W. Begehr, Robert Pertsch Gilbert, Man Wah Wong . - Singapore: World Scientific, 2001. - 785 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00006416 |
| 25 |  | Recent development in theories & numerics: international conference on inverse problems / . - Singapore: World Scientific, 2002. - 454 tr.; 24 |
| 26 |  | Schaum's outline of theory and problems of laplace transforms / Murray R. Spiegel . - New York: McGRAW-HILL, 1965. - 261 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017254 |
| 27 |  | Spectral Theory And Nonlinear Analysis With Applications to Spatial Ecology / S. Cano-Casanova, J. Lopez-Gomez, C. Mora_Corral . - Singapore: World Scientific, 2004. - 276 tr.; 24 |
| 28 |  | Toán cao cấp : Phần giải tích / Thái Xuân Tiên . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 230 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000772 |
| 29 |  | Toán học cao cấp . Tập 1 : Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 21. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 390 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015903-6, 00016482-6 |
| 30 |  | Toán học cao cấp . Tập 2 : Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 20. - Hà Nội: Giáo dục, 2017. - 415 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016487-91 |