| 1 |  | 455 bài tập cấu trúc dữ liệu: Ứng dụng và cài đặt bằng C++ / Hubbard John R . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 531 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005459-60, 00011608 |
| 2 |  | A guide to MATLAB : for beginners and experienced users / Brian R. Hunt, Ronald L. Lipsman, Jonathan M. Rosenberg . - Lần thứ 3. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 317 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017273 |
| 3 |  | Absolute PC Security and Privacy / Michael Miller . - America: SYBEX, 2002. - 530 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009109 |
| 4 |  | Active media technology: Proceedings of the 2th international conference / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 519 tr.; 24 |
| 5 |  | After Effects and Photoshop: Animation and Production Effects for DV and Film (with 1 CD-ROOM) / Jeff Foster . - Lần thứ 2. - America: Wiley Publishing, 2006. - 364 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009120 |
| 6 |  | An introduction to database systems / C.J. Date . - Lần thứ 8. - Boston: Pearson/Addison Wesley, 2004. - 983 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017407 |
| 7 |  | Applied cryptography : protocols, algorithms, and source code in C / Bruce Schneier . - Lần thứ 20. - New York: Wiley, 1996. - 758 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017145 |
| 8 |  | Artificial Intelligence and Machine Learning Techniques in Engineering and Management / Komaragiri Srinivasa Raju, Dasika Nagesh Kumar . - Singapore. : Springer, 2025. - xxv, 266p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022144 |
| 9 |  | Artificial Intelligence Techniques for Analysing Sensitive Data in Medical Cyber-Physical Systems : System Protection and Data Analysis / Massimo Ficco, Gianni D'Angelo . - Switzerland : Springer, 2025. - vii, 156p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022123 |
| 10 |  | Ẩn giấu thông tin / Nguyễn Đức Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 138 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021509-10 |
| 11 |  | Bài giảng nhập môn cấu trúc dữ liệu / Khoa Công nghệ Thông tin . - TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 54 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016168-72 |
| 12 |  | Bài giảng nhập môn cấu trúc dữ liệu / Khoa Công nghệ Thông tin . - Lần thứ 2. - TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 54 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016315-9 |
| 13 |  | Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Lê Minh Trung . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 227 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000274, 00001711 |
| 14 |  | Bài tập cơ sở dữ liệu / Nguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010124-5, 00010204-5, 00011798 |
| 15 |  | Bảo mật thông tin: mô hình và ứng dụng / Nguyễn Xuân Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006595-6 |
| 16 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 17 |  | Big data analytics for large-scale multimedia search / Stefanos Vrochidis, Benoit Huet, Edward Y. Chang, Ioannis Kompatsiaris . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 348 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017709 |
| 18 |  | Big Data in Finance : Transforming the Financial Landscape : Volume 1 / Bahaaeddin Alareeni . - Switzerland : Springer, 2025. - xiii, 756p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022107 |
| 19 |  | Cấu trúc dữ liệu + giải thuật = Chương trình / Nguyễn Quốc Cường, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 1999. - 336 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00011603 |
| 20 |  | Cấu trúc dữ liệu minh hoạ bằng C# / Trương Hoài Phan, Hồ Trung Thành . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 293 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009281-3 |
| 21 |  | Cấu trúc dữ liệu phân tích thuật toán và phát triển phần mềm / Hồ Thuần, Hồ Cẩm Hà, Trần Thiên Thành . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 295 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007828 |
| 22 |  | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lôi . - Lần thứ 12. - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 308 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010221-3 |
| 23 |  | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lôi . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 349 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003079, 00003278 |
| 24 |  | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Nguyễn Trung Trực . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 392 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007888-9, 00011611 |
| 25 |  | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Hoàng Nghĩa Tý . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013983-5 |
| 26 |  | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Nguyễn Đức Nghĩa . - Xuất bản lần thứ 5. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 367 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020774-8 |
| 27 |  | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán : Phân tích và cài đặt trên C/C++ : Tập 2/ Trần Thông Quế . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 160 tr. : hình vẽ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021562-3 |
| 28 |  | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán: Phân tích và cài đặt trên C/C++: Tập 1 / Trần Thông Quế . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2014. - 347 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014969-71 |
| 29 |  | Computer mathematics: Proceedings of the sixth Asian symposium (ASCM 2003) / Ziming Li , William Sit . - Singapore: World Scientific, . - 299 tr.; 24 |
| 30 |  | Cơ sở dữ liệu : Lý thuyết và thực hành / Nguyễn Bá Tường . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001756, 00001768 |