| 1 |  | Analysis and design of machine elements / Jiang Wei . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 434 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017706 |
| 2 |  | Chế tạo máy / Yoo Byung Seok . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 183 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000242, 00001482 |
| 3 |  | Chi tiết máy : Tập 1 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 211 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016624-7 |
| 4 |  | Chi tiết máy : Tập 2 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2011. - 143 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016628-31 |
| 5 |  | Công nghệ chế tạo máy / Trần Văn Địch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 836 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004471-2 |
| 6 |  | Công nghệ chế tạo máy: T1 / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 384 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000395, 00001633, 00002719 |
| 7 |  | Công nghệ chế tạo máy: T1 / Trần Doãn Sơn . - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007120 |
| 8 |  | Công nghệ chế tạo máy: T2 / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 292 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000415-6, 00003313 |
| 9 |  | Công nghệ máy CNC / Trần Văn Địch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 270 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000910 |
| 10 |  | Công nghệ trên máy CNC / Trần Văn Địch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001249 |
| 11 |  | Cơ điện tử trong chế tạo máy / Trương Hữu Chí, Võ Thị Ry . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 368 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004070-1 |
| 12 |  | Cơ sở công nghệ chế tạo máy / Nguyễn Đắc Lộc ...[và những người khác] . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2003. - 492 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000118, 00001586 |
| 13 |  | Cơ sở công nghệ chế tạo máy / Trường ĐH Bách Khoa HN . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 492 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004469-70 |
| 14 |  | Cơ sở thiết kế máy - Phần I / Nguyễn Hữu Lộc (chủ biên) và những người khác . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1997. - 367 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003103 |
| 15 |  | Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy / Trịnh Chất . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001627 |
| 16 |  | Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy / Trịnh Chất . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 255 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002536-7 |
| 17 |  | Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy / Trịnh Chất . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000123-5, 00001628 |
| 18 |  | Động lực học máy / Đỗ Sanh . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2010. - 170 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020319-20 |
| 19 |  | Giáo trình CAD/CAE trong tính toán thiết kế và mô phỏng ô tô / Lê Văn Quỳnh (chủ biên), Bùi Văn Cường, Nguyễn Minh Châu . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 415 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021696 |
| 20 |  | Giáo trình công nghệ chế tạo máy / Phí Trọng Hảo, Nguyễn Thanh Mai . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 275 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007065-6 |
| 21 |  | Giáo trình cơ sở thiết kế máy / Nguyễn Hữu Lộc . - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 776 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016636-9 |
| 22 |  | Sổ tay chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 339 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00010126-7 |
| 23 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: T2 / Nguyễn Đắc Lộc ...[và những người khác] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 582 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001677 |
| 24 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: Tập 1 / Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 471 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014889-91 |
| 25 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: Tập 2 / Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 582 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014892-3 |
| 26 |  | Sổ tay thực hành chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 339 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014874-6 |
| 27 |  | Thiết kế chi tiết máy / Nguyễn Trọng Hiệp, Nguyễn Văn Lẫm . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 380 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000507, 00002791-2, 00005313-4, 00006980, 00011973-4 |
| 28 |  | Thiết kế cơ khí với AutoCAD Mechanical (Mechanical Desktop) / Nguyễn Hữu Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2003. - 413 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000335 |
| 29 |  | Thiết kế cơ khí với AutoCAD Mechanical (Mechanical Desktop) / Nguyễn Hữu Lộc . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2004. - 413 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000332, 00006978 |
| 30 |  | Thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy / Trần Văn Địch . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 157 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000646, 00001212-3, 00001644 |