Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  116  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Đức Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2005. - 334 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006977
  • 2 Bài tập vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 167 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007059-60
  • 3 Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập I / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 220 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002618-9
  • 4 Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 115 tr.; 21 x 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002578-9
  • 5 Bào và xọc / R.B. CôpuLôp . - Hà Nội: Công nhân kỹ thuật, 1979. - 250 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006749
  • 6 Các phần mềm ứng dụng trong ngành cơ khí / An Hiệp, Trần Vĩnh Hưng . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2001. - 460 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000935
  • 7 Các phương pháp gia công đặc biệt / Phạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Văn Tường . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 384 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015966-8
  • 8 Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập I / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: Hải Phòng, 2003. - 621 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001262
  • 9 Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập II / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: , 2003. - tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001256
  • 10 Cẩm nang sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2004. - 188 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000871
  • 11 Chi tiết cơ cấu chính xác / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 215 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000920, 00001137
  • 12 Chi tiết cơ cấu chính xác: T1 / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Bách khoa, . - 239 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004274
  • 13 Chi tiết cơ cấu chính xác: T2 / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Bách khoa, 2007. - 185 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004275
  • 14 Chi tiết máy : Tập 1 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 211 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016624-7
  • 15 Chi tiết máy : Tập 2 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2011. - 143 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016628-31
  • 16 Chi tiết máy : Tập I / Nguyễn Trọng Hiệp . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 211 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002622-3
  • 17 Công nghệ chế tạo phôi / Nguyễn Tiến Đào . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002561-2, 00003670
  • 18 Công nghệ gia công áp lực / Lê Trung Kiên, Phạm Văn Nghệ, Nguyễn Đức Trung.. . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 239 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018649-50
  • 19 Công nghệ hàn hồ quang / Trần Đức Tuấn, Trần Ngọc Dân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2003. - 92 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006984
  • 20 Công nghệ phay / Ph.A. Barbasop , Trần Văn Địch (dịch) . - : Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 231 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006976
  • 21 Cơ khí đại cương / Hoàng Tùng, Bùi Văn Hạnh, Nguyễn Thúc Hà . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 263 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004109
  • 22 Cơ khí đại cương / Nguyễn Thúc Hà, Nguyễn Tiến Đào, Hoàng Tùng . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 323 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002253-4
  • 23 Cơ sở kỹ thuật cán / Nguyễn Trường Thanh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 313 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006986
  • 24 Cơ sở kỹ thuật cơ khí / Đỗ Xuân Đinh, Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 320 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000984, 00001261
  • 25 Dung sai - lắp ghép / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 67 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003627-8, 00008590
  • 26 Dung sai lắp ghép và chuỗi kích thước / Hà Văn Vui . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 421 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002255
  • 27 Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 175 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002576-7, 00004284-8, 00006985
  • 28 Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục, 2024. - 175 tr : minh họa, bảng ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021086-7
  • 29 Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 175 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015975-7
  • 30 Đồ gá cơ khí hóa và tự động hóa / Lê Văn Tiến ( và các tác giả khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2003. - 169 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001531, 00001605
  • Trang: 1 2 3 4
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.205

    : 98.617

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến