| 1 |  | Bài giảng cơ học đất / Phan Thiệu Huy . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 142 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 142 )Số Đăng ký cá biệt: 00002861-5, 00021418-22 |
| 2 |  | Bài tập cơ học đất / Nguyễn Uyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 496 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004234-5, 00004461-2 |
| 3 |  | Bài tập cơ học đất / Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 172 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017055-9 |
| 4 |  | Bài tập cơ học đất / Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 172 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009688-91 |
| 5 |  | Cơ học đất / Phan Hồng Quân . - Hà Nội: Giáo dục, 2012. - 263 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015959-62 |
| 6 |  | Cơ học đất / Võ Phán, Phan Lưu Minh Phượng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 232 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 229 )Số Đăng ký cá biệt: 00018900-1 |
| 7 |  | Cơ học đất / Võ Phán, Phan Lưu Minh Phượng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 232 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016917-21 |
| 8 |  | Cơ học đất / Vũ Công Ngữ, Nguyễn Văn Dũng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1995. - 264 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002605 |
| 9 |  | Cơ học đất : Tập I / Whitlow R . - Hà Nội: Giáo dục, 1999. - 387 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002700, 00003336 |
| 10 |  | Cơ học đất cho đất không bão hòa : tập I / Fredlund D. G., Rahardjo H . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 323 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000257-8 |
| 11 |  | Cơ học đất cho đất không bão hòa : tập II / Fredlund D. G., Rahardjo H . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 395 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000490-1 |
| 12 |  | Cơ học đất ứng dụng trong xây dựng / Nguyễn Ngọc Bích . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 279 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013895-6 |
| 13 |  | Địa kỹ thuật thực hành / Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Hồng Đức, Trần Thanh Giám . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 160 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016820-2 |
| 14 |  | Giáo trình cơ học đất, nền và móng / Phan Huy Đông, Đỗ Thị Thu Hiền, Phan Hồng Quân . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 195 )Số Đăng ký cá biệt: 00018934-5 |
| 15 |  | Limit analysis and soil plasticity / Wai-Fah Chen . - America: J.Ross, 2008. - 638 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00007508 |
| 16 |  | Phân tích thấm trong môi trường đất / Bùi Văn Trường . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015387-8 |