| 1 |  | A guide to MATLAB : for beginners and experienced users / Brian R. Hunt, Ronald L. Lipsman, Jonathan M. Rosenberg . - Lần thứ 3. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 317 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017273 |
| 2 |  | Advanced digital signal processing and noise reduction / Saeed V. Vaseghi . - Lần thứ 4. - UK: Wiley, 2008. - 514 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017221 |
| 3 |  | After Effects and Photoshop: Animation and Production Effects for DV and Film (with 1 CD-ROOM) / Jeff Foster . - Lần thứ 2. - America: Wiley Publishing, 2006. - 364 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009120 |
| 4 |  | Artificial Intelligence and Machine Learning Techniques in Engineering and Management / Komaragiri Srinivasa Raju, Dasika Nagesh Kumar . - Singapore. : Springer, 2025. - xxv, 266p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022144 |
| 5 |  | Bài giảng xử lý nền đất yếu / Phan Thiệu Huy . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 158 tr. : minh họa ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021119-23, 00021423-7 |
| 6 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : tập I / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Hồ Chí Minh: Đà Nẵng, . - 557 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000614 |
| 7 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : tập II / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Hồ Chí Minh: Đà Nẵng, 1999. - 403 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000615 |
| 8 |  | Bảo vệ môi trường không khí / Hoàng Thị Hiền, Bùi Sỹ Lý . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 440 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 430-434 )Số Đăng ký cá biệt: 00018982-3 |
| 9 |  | Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến / Nguyễn Việt Anh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 151 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007215-6 |
| 10 |  | Computer mathematics: Proceedings of the sixth Asian symposium (ASCM 2003) / Ziming Li , William Sit . - Singapore: World Scientific, . - 299 tr.; 24 |
| 11 |  | Công nghệ sinh học môi trường: T1: Công nghệ xử lý nước thải / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 439 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011328-9 |
| 12 |  | Cơ sở truyền dẫn và báo hiệu / Nguyễn Hương Lan, Trần Hoàng Lương . - Hà Nội: Bưu điện, 1998. - 168 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000954, 00001656 |
| 13 |  | Digital signal processing using MATLAB : a problem solving companion / Vinay K. Ingle , John G. Proakis . - Lần thứ 4. - Australia: Cengage Learning, 2017. - 613 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017151 |
| 14 |  | Dò tìm và xử lý sự cố mạch điện / Trần Đức Lợi . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 462 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001594 |
| 15 |  | Elementary Food Science / Richard Owusu-Apenten . - 5th ed. - Switzerland : Springer, 2023. - xxvii, 602 pages : ill. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020406 |
| 16 |  | Embedded Microprocessor Systems : Real World Design / Stuart R. Ball . - Lần thứ 3. - Amsterdam: Newnes, 2002. - 362 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016091, 00017186 |
| 17 |  | ETAP ứng dụng trong tối ưu hóa hệ thống điện / Võ Ngọc Điều, Nguyễn Phúc Khải, Dương Thanh Long . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 323 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : Cuối mỗi trang )Số Đăng ký cá biệt: 00001353-4 |
| 18 |  | Fundamentals of signals and systems using the Web and MATLAB / Edward W. Kamen . - Lần thứ 3. - N.J: Pearson Prentice Hall, 2007. - 658 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017136 |
| 19 |  | Giáo trình kỹ thuật vi xử lý: T1 / Hồ Khánh Lâm . - Hà Nội: Bưu điện, 2008. - 538 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006752-4 |
| 20 |  | Giáo trình kỹ thuật vi xử lý: T2 / Hồ Khánh Lâm . - Hà Nội: Bưu điện, 2008. - 570 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006755-7 |
| 21 |  | Giáo trình ngôn ngữ VHDL để thiết kế vi mạch / Nguyễn Quốc Tuấn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 320 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011625, 00011639 |
| 22 |  | Giáo trình vi xử lý / Nguyễn Đình Phú, Trương Ngọc Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 323 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012967-9 |
| 23 |  | Human Information Processing in Speech Quality Assessment / Stefan Uhrig . - Switzerland : Springer, 2025. - xvi, 237p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022136 |
| 24 |  | Hướng dẫn xử lý các vi phạm về thuế - kế toán - hải quan / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 423 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001956-8 |
| 25 |  | Introduction to MATLAB for engineers / William J Palm III . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2011. - 564 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017141 |
| 26 |  | Introduction to Microprocessor-Based Systems Design / Giuliano Donzellini, Andrea Mattia Garavagno, Luca Oneto . - Switzerland : Springer, 2022. - xxvi, 614 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020348 |
| 27 |  | Kể chuyện thông qua dữ liệu : Cuốn cẩm nang hướng dẫn trực quan hóa dữ liệu = Storytelling with Data / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 269 tr.; 23 cm. - ( Thư mục : Cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00002934-6 |
| 28 |  | Kể chuyện thông qua dữ liệu! : Thực hành = Storytelling with Data : Let's Practice! / Cole Nussbaumer Knaflic, Hồ Vũ Thanh Phong (dịch) . - Hà Nội: Thế giới / Wiley, 2021. - 419 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002937-9 |
| 29 |  | Kinematic control of redundant robot arms using neural networks / Shuai Li, Long Jin, Mohammed Aquil Mirza . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 188 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017693 |
| 30 |  | Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý / Đỗ Xuân Tiến . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 349 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000670, 00001220 |