| 1 |  | Cọc đất xi măng: Phương pháp gia cố nền đất yếu / Nguyễn Viết Trung, Vũ Minh Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 134 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014917-9 |
| 2 |  | Giáo trình nền và móng / Phạm Quang Đông, Nguyễn Văn Định . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 180-181 )Số Đăng ký cá biệt: 00019016-7 |
| 3 |  | Giải pháp nền móng cho nhà cao tầng / Trần Quang Hộ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 532 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006212-3 |
| 4 |  | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 238 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013033-5 |
| 5 |  | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 238 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 235 )Số Đăng ký cá biệt: 00018920-1 |
| 6 |  | Móng trên các loại đất đá / Nguyễn Uyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 214 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004463-4 |
| 7 |  | Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 397 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr.391-392 )Số Đăng ký cá biệt: 00018992-3 |
| 8 |  | Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 397 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013901-2 |
| 9 |  | Nền móng nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 189 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004067-8 |
| 10 |  | Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 174 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004228-9 |
| 11 |  | Nền và móng / Lê Anh Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 298 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013905-6 |
| 12 |  | Nền và móng / Phan Hồng Quân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 251 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004252-3 |
| 13 |  | Nền và móng công trình cầu đường / Bùi Anh Định, Nguyễn Sỹ Ngọc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016765-9 |
| 14 |  | Những phương pháp xây dựng công trình trên nền đất yếu / Hoàng Văn Tân (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 1973. - 346 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003305 |
| 15 |  | Principles of foundation engineering / Braja M. Das, Nagaratnam Sivakugan . - Lần thứ 9. - Boston: Cengage, 2019. - 856 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017262 |
| 16 |  | Sự cố nền móng công trình / Nguyễn Bá Kế . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 551 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010530-1 |
| 17 |  | Thi công cọc / Đặng Đình Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 190 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004999-5006 |
| 18 |  | Thi công cọc / Đặng Đình Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 190 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013603 |