| 1 |  | Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tông cốt theo dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 286 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007211-2 |
| 2 |  | Công nghệ chế tạo xi măng, bê tông, bê tông cốt thép và vữa xây dựng / Hoàng Văn Phong . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 228 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015982-5 |
| 3 |  | Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 242 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010562-3 |
| 4 |  | Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép / Phạm Minh Kính . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 187 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013899-900 |
| 5 |  | Hệ chất kết dính gốc nhựa Epoxy cho bê tông / . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 57 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00010468-70 |
| 6 |  | Hướng dẫn đồ án môn học Bê tông cốt thép / Nguyễn Khánh Hội ( và các tác giả khác) . - Hà Nội: Xây dựng, 1991. - 110 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003302 |
| 7 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Nguyễn Đình Cống . - Hà Nội: Đại học và trung học chuyên nghiệp, . - 303 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003101 |
| 8 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Trần Mạnh Tuân, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Hữu Lân, Nguyễn Hoàng Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 180 )Số Đăng ký cá biệt: 00018880-1 |
| 9 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 190 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006222-3 |
| 10 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 1 : Cấu kiện cơ bản - Theo TCXDVN 356:2005 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 392 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016745-9 |
| 11 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 2 : Cấu kiện nhà cửa - Theo TCVN 5574 - 2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 583 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016730-4 |
| 12 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Tập 3 : Các cấu kiện đặc biệt - Theo TCVN 5574 - 2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 509 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016705-9 |
| 13 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu / Phan Quang Minh, Ngô Thế Phong . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 165 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 162 )Số Đăng ký cá biệt: 00018808-9 |
| 14 |  | Kết cấu bê tông cốt thép: Tập 3: Các cấu kiện đặc biệt theo TCVN 5574-2012 / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 509 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013893-4 |
| 15 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / . - Hà Nội: Xây dựng, . - 234 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000243-4 |
| 16 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / Nguyễn Trung Hòa [biên dịch và chú giải] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 231 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007249-50 |
| 17 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép: Tiêu chuẩn thiết kế / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 174 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00009712-5 |
| 18 |  | Kết cấu đặc biệt bằng bê tông cốt thép / Nguyễn Lê Ninh, Lê Việt Dũng, Võ Mạnh Tùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 290 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 286 - 287 )Số Đăng ký cá biệt: 00018908-9 |
| 19 |  | Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép / Lê Thanh Huấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 172 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009727-30 |
| 20 |  | Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép / Lê Thanh Huấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016700-4 |
| 21 |  | Kĩ thuật thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / . - Hà Nội: Xây dựng, 2000. - 233 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000323-4 |
| 22 |  | Lý thuyết ăn mòn và chống ăn mòn bêtông - bêtông cốt thép trong xây dựng / Nguyễn Mạnh Phát . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 96 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004260-1 |
| 23 |  | Lý thuyết ăn mòn và chống ăn mòn bêtông - bêtông cốt thép trong xây dựng / Nguyễn Mạnh Phát . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 96 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 93 )Số Đăng ký cá biệt: 00007777, 00018822-3 |
| 24 |  | Plasticity in reinforced concrete / Wai-Fah Chen . - America: J.Ross, 2007. - 474 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00007509 |
| 25 |  | Sàn bê tông cốt thép toàn khối / Vũ Tân Văn, Đỗ Huy Thạc, Võ Duy Quang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 163 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 158 )Số Đăng ký cá biệt: 00018842-3 |
| 26 |  | Sàn sườn bêtông cốt thép toàn khối / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 124 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006073-4 |
| 27 |  | Sửa chữa và gia cố kết cấu bêtông cốt thép / Nguyễn Xuân Bích . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 448 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005325-6 |
| 28 |  | Thi công bê tông cốt thép / Lê Văn Kiểm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 149 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006216-7 |
| 29 |  | Thi công cốt thép dự ứng lực / Đặng Đình Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 133 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009567-9 |
| 30 |  | Thiết kế khung ngang nhà công nghiệp một tầng bằng bê tông cốt thép lắp ghép / Vương Ngọc Lưu, Đỗ Thị Lập, Đoàn Trung Kiên . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 205 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006692-3 |